Altona Magic
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Heidelberg United

Altona Magic vs Heidelberg United

Tỷ số chung cuộc: Altona Magic 3-2 Heidelberg United tại Victoria NPL, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altona Magic thắng 3, hòa 3, Heidelberg United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 21
Sân vận động
Paisley Park Soccer Complex, Melbourne
Phong độ
WDLLD Altona Magic
DLWWL Heidelberg United
  1. 25' C. Cuba · Jonas Markovski 1-0
  2. 33' 1-1 A. Theodoropoulos11m
  3. HT1-1
  4. 46' A. Castiello A. Anderson
  5. 59' A. Zahra M. Aidara
  6. 63' S. Ellis A. Theodoropoulos
  7. 63' B. Habib E. Ashton
  8. 63' K. Sheppard A. Abdallah
  9. 66' D. Anastovski Josh Markovski
  10. 67' 1-2 S. Ellis
  11. 68' M. Tsalikidis D. Falla
  12. 77' Jonas Markovski · C. Leech 2-2
  13. 90'+2 R. Harding C. Leech
  14. 90' D. Anastovski · T. Semmy 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 22C. Rossi
  2. 5A. Anderson ▼ 46'
  3. 21T. Woerndl
  4. 6J. Stojcevski
  5. 8M. Gamo
  6. 80C. Cuba
  7. 11C. Leech ▼ 90'
  8. 13T. Semmy
  9. 20Josh Markovski ▼ 66'
  10. 10Jonas Markovski ▼ 66'
  11. 16Z. Ahluwalia

Dự bị 6

  1. 4A. Castiello ▲ 46'
  2. 9D. Anastovski ▲ 66'
  3. 14R. Harding ▲ 90'
  4. 25M. González
  5. 35D. Duzel
  6. 1O. Yates
Heidelberg United HLV: G. Katsakis
  1. 25P. Clark
  2. 5A. Fetahagic
  3. 2S. Murakami
  4. 13J. Apostolopoulos
  5. 3M. Aidara ▼ 59'
  6. 17J. Pin
  7. 11A. Abdallah ▼ 63'
  8. 8E. Ashton ▼ 63'
  9. 18A. Theodoropoulos ▼ 63'
  10. 12D. Nikolaidis
  11. 10D. Falla ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 9A. Zahra ▲ 59'
  2. 19S. Ellis ▲ 63'
  3. 21B. Habib ▲ 63'
  4. 14K. Sheppard ▲ 63'
  5. 29M. Tsalikidis ▲ 68'
  6. 1B. White

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
48Ghi được39
58Thủng lưới49
1.78Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu