Altona Magic
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Heidelberg United

Altona Magic vs Heidelberg United

Tỷ số chung cuộc: Altona Magic 2-2 Heidelberg United tại Victoria NPL, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altona Magic thắng 3, hòa 3, Heidelberg United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 3
Sân vận động
Paisley Park Soccer Complex, Melbourne
Trọng tài
J. Morgan
Phong độ
WDLLD Altona Magic
DLWWL Heidelberg United
  1. 6' J. Markovski J. McShane
  2. 41' J. Markovski 1-0
  3. 44' R. Archibald · N. Sette 2-0
  4. 45'+1 M. Roberts
  5. 45'+1 M. Roberts
  6. HT2-0
  7. 46' D. Milovanović A. Theodoropoulos
  8. 61' S. Ristic C. Lucas
  9. 65' E. Ashton L. Ninkovic
  10. 79' A. Castiello J. Wilkins
  11. 81' M. Lee N. Sette
  12. 85' 2-1 D. Milovanović · T. Strickland
  13. 90'+3 2-2 E. Ashton
  14. FT2-2

Đội hình

Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 1C. Oldfield
  2. 15R. Archibald
  3. 3C. Fry
  4. 6J. Stojcevski
  5. 5V. Lia
  6. 4T. Ruthven
  7. 22A. Burke-Gilroy
  8. 14H. Noon
  9. 9J. McShane ▼ 6'
  10. 10C. Lucas ▼ 61'
  11. 7N. Sette ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 20J. Markovski ▲ 6'
  2. 11S. Ristic ▲ 61'
  3. 8M. Lee ▲ 81'
  4. 21M. Krstina
  5. 2R. Tavşancıoğlu
Heidelberg United HLV: G. Katsakis
  1. 63N. Eres
  2. 4M. Roberts
  3. 2J. Wilkins ▼ 79'
  4. 5A. Fetahagic
  5. 10T. Okada
  6. 17J. Micallef
  7. 11T. Strickland
  8. 18A. Theodoropoulos ▼ 46'
  9. 22D. Falla
  10. 20L. Ninkovic ▼ 65'
  11. 33J. Lino

Dự bị 9

  1. 13D. Milovanović ▲ 46'
  2. 21E. Ashton ▲ 65'
  3. 14A. Castiello ▲ 79'
  4. 30S. Matosevic
  5. 8D. Bosnjak
  6. 9A. Zahra
  7. 19S. Ellis
  8. 7R. Way
  9. 6L. Hall

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
18 39 - 15 +24 41
2
Oakleigh Cannons
18 36 - 21 +15 34
3
Bentleigh Greens
18 31 - 22 +9 33
4
Hume City
18 37 - 21 +16 31
5
Dandenong Thunder
18 30 - 25 +5 28
6
Heidelberg United
18 23 - 22 +1 27
7
Port Melbourne
18 28 - 21 +7 26
8
Melbourne Knights
18 24 - 26 -2 26
9
South Melbourne
18 19 - 18 +1 25
10
Green Gully
18 23 - 25 -2 20
11
Eastern Lions
18 18 - 34 -16 15
12
Altona Magic
18 19 - 32 -13 14
13
Dandenong City
18 20 - 36 -16 14
14
St. Albans Saints
18 10 - 39 -29 10
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
19Ghi được23
32Thủng lưới22
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
1Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu