Dandenong Thunder
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
South Melbourne

Dandenong Thunder vs South Melbourne

Tỷ số chung cuộc: Dandenong Thunder 0-1 South Melbourne tại Victoria NPL, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dandenong Thunder thắng 3, hòa 1, South Melbourne thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 4
Sân vận động
George Andrews Reserve, Melbourne
Phong độ
LLLLL Dandenong Thunder
WLWLW South Melbourne
  1. 27' 0-1 P. Langlois · A. Webb
  2. 30' J. Wallen L. Elmazi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Brennan M. Mikkola
  5. 54' S. Ismaili
  6. 59' A. Sulemani A. Webb
  7. 75' A. Turgut K. Hallam
  8. 76' A. Chapman G. Lino
  9. 83' H. Orr E. Yildiz
  10. 90'+4 M. Evans B. Djiba
  11. FT0-1

Đội hình

Dandenong Thunder HLV: D. Chick
  1. 21M. Mawith
  2. 24L. Adams
  3. 6H. Ascroft
  4. 22E. Yildiz ▼ 83'
  5. 5M. Memeti
  6. 14S. Lochhead
  7. 8G. Damen
  8. 11M. Kamara
  9. 4S. Ismaili
  10. 12K. Hallam ▼ 75'
  11. 9G. Lino ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 18A. Turgut ▲ 75'
  2. 42A. Chapman ▲ 76'
  3. 3H. Orr ▲ 83'
  4. 17H. Reki
  5. 15M. Selimovski
  6. 1F. Soale
South Melbourne HLV: E. Quintas
  1. 1Javier López
  2. 11B. Norton
  3. 5J. Marshall
  4. 2L. Elmazi ▼ 30'
  5. 24B. Djiba ▼ 90'
  6. 10M. Schröen
  7. 4M. Jankovic
  8. 6P. Langlois
  9. 19A. Webb ▼ 59'
  10. 22M. Mikkola ▼ 46'
  11. 9A. Riak

Dự bị 6

  1. 14J. Wallen ▲ 30'
  2. 7A. Brennan ▲ 46'
  3. 21A. Sulemani ▲ 59'
  4. 23M. Evans ▲ 90'
  5. 8D. Kim
  6. 20W. Lejeune

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
49Ghi được56
48Thủng lưới26
1.88Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu