South Melbourne vs Dandenong Thunder
Tỷ số chung cuộc: South Melbourne 2-1 Dandenong Thunder tại Victoria NPL, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: South Melbourne thắng 6, hòa 1, Dandenong Thunder thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Victoria NPL · Vòng 21
- Sân vận động
- Lakeside Stadium, Melbourne
- Trọng tài
- R. Clark
- Phong độ
- LWLWL South Melbourne
- LLLLL Dandenong Thunder
- 12' A. Sulemani
- 15' P. Lambropoulos
- 35' Anthony Frangie
- 35' B. Norton
- 39' 0-1 C. McGilp · S. Lochhead
- 45'+5 H. Sawyer11m 1-1
- HT1-1
- 46' M. Schroen
- 53' H. Sawyer
- 55' M. Mikkola
- 61' ▲ A. Webb ▼ M. Schroen
- 68' ▲ J. Ingham ▼ A. Brennan
- 68' ▲ M. Evans ▼ P. Lambropoulos
- 68' P. Langlois · B. Norton 2-1
- 73' L. Elmazi
- 74' C. McGilp
- 77' M. Jankovic
- 83' ▲ S. Zijai ▼ A. Frangie
- 83' ▲ M. Memeti ▼ E. Yildiz
- 84' Kane Runge
- 85' L. Elmazi
- 85' L. Elmazi
- 87' ▲ H. Orr ▼ H. Ascroft
- 87' ▲ C. Irwin ▼ M. Mikkola
- 90'+6 S. Zijai
- FT2-1
Đội hình
- 1Javi Díaz
- 11B. Norton
- 5J. Marshall
- 4M. Jankovic
- 3P. Lambropoulos ▼ 68'
- 2L. Elmazi
- 10M. Schroen ▼ 61'
- 6P. Langlois
- 17A. Brennan ▼ 68'
- 9H. Sawyer
- 22M. Mikkola ▼ 87'
Dự bị 9
- 19A. Webb ▲ 61'
- 23J. Ingham ▲ 68'
- 33M. Evans ▲ 68'
- 7C. Irwin ▲ 87'
- 14J. Wallen
- 24B. Djiba
- 12M. Loutrakis
- 20C. Couesnon
- 15J. Addo
- 21N. James
- 6H. Ascroft ▼ 87'
- 20E. Yildiz ▼ 83'
- 24L. Byrd
- 17S. Lochhead
- 8C. McGilp
- 15J. Meaker
- 18J. Simmons
- 11A. Sulemani
- 10J. Poole
- 27A. Frangie ▼ 83'
Dự bị 6
- 5M. Memeti ▲ 83'
- 7S. Zijai ▲ 83'
- 3H. Orr ▲ 87'
- 2S. Ismaili
- 35M. Maker
- 1K. Runge
Thống kê
18
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 20 | +39 | 62 | |
| 2 | 26 | 45 - 23 | +22 | 56 | |
| 3 | 26 | 58 - 29 | +29 | 51 | |
| 4 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 50 - 43 | +7 | 42 | |
| 7 | 26 | 49 - 38 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 34 | +3 | 38 | |
| 9 | 26 | 36 - 40 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 25 - 38 | -13 | 30 | |
| 11 | 26 | 21 - 38 | -17 | 27 | |
| 12 | 26 | 33 - 48 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 60 | -36 | 20 | |
| 14 | 26 | 17 - 70 | -53 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
60Ghi được37
25Thủng lưới34
2.14Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai17