Dandenong City
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Avondale

Dandenong City vs Avondale

Tỷ số chung cuộc: Dandenong City 3-1 Avondale tại Victoria NPL, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dandenong City thắng 2, hòa 2, Avondale thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 24
Sân vận động
Frank Holohan Reserve, Endeavour Hills
Trọng tài
M. Mammis
Phong độ
DWWDW Dandenong City
LWWWW Avondale
  1. 14' T. Skapetis · B. Quinn 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 K. Trajceski · Y. Ahmed
  4. 55' B. Carpenter J. Riccobene
  5. 58' N. Dib N. Kalmar
  6. 58' T. Semmy 2-1
  7. 64' D. Grimsditch J. Berkant
  8. 65' Y. Said L. Boland
  9. 69' C. Legrand J. Kuol
  10. 81' T. Semmy · N. Dib 3-1
  11. 87' Red Card
  12. 90'+1 L. Slavica B. Quinn
  13. 90' K. Kamara K. Trajceski
  14. 90' J. Chinnama D. Jakupi
  15. FT3-1

Đội hình

Dandenong City HLV: L. Palinic
  1. 1J. Keranovic
  2. 36S. Topalovic
  3. 20M. Rosenzweig
  4. 27J. Kuol ▼ 69'
  5. 12T. Houndalas
  6. 23N. Kalmar ▼ 58'
  7. 11B. Quinn ▼ 90'
  8. 6K. Kouakou
  9. 2J. Millar
  10. 13T. Semmy
  11. 9T. Skapetis

Dự bị 6

  1. 15N. Dib ▲ 58'
  2. 7C. Legrand ▲ 69'
  3. 18L. Slavica ▲ 90'
  4. 8G. De Niese
  5. 17L. Evans
  6. 33M. Delic
Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 44T. Jonkerman
  2. 5M. Reid
  3. 33J. Riccobene ▼ 55'
  4. 17P. Riccobene
  5. 23K. Trajceski ▼ 90'
  6. 27D. Jakupi ▼ 90'
  7. 8J. Berkant ▼ 64'
  8. 10Y. Towns
  9. 11Y. Ahmed
  10. 9L. Boland ▼ 65'
  11. 22L. Diaz

Dự bị 6

  1. 14B. Carpenter ▲ 55'
  2. 12D. Grimsditch ▲ 64'
  3. 18Y. Said ▲ 65'
  4. 4K. Kamara ▲ 90'
  5. 16J. Chinnama ▲ 90'
  6. 1B. Scott

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
24Ghi được57
60Thủng lưới40
0.92Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu