Avondale
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dandenong City

Avondale vs Dandenong City

Tỷ số chung cuộc: Avondale 3-0 Dandenong City tại Victoria NPL, 19 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avondale thắng 6, hòa 2, Dandenong City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 17
Sân vận động
Avenger Park, Melbourne
Trọng tài
A. Bavcar
Phong độ
LWWWW Avondale
DWWDW Dandenong City
  1. 17' J. Keranovic
  2. 18' L. Kennedy A. Taleski
  3. 42' B. Lundy 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' N. Dib B. Mann
  6. 58' Y. Ahmed S. Valentini
  7. 67' S. Topalovic
  8. 67' S. Topalovic
  9. 72' J. Katebian Y. Towns
  10. 74' J. Katebian · Y. Ahmed 2-0
  11. 77' B. Carpenter S. Zinni
  12. 77' P. Riccobene K. Trajceski
  13. 78' C. Teece L. Eyles
  14. 81' L. Slavica N. Kalmar
  15. 88' L. Boland · D. Jakupi 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 44R. Brian
  2. 2S. Hilliar
  3. 19B. Lundy
  4. 5M. Reid
  5. 25M. Barcia
  6. 18K. Trajceski ▼ 77'
  7. 27D. Jakupi
  8. 13Y. Towns ▼ 72'
  9. 7S. Zinni ▼ 77'
  10. 22S. Valentini ▼ 58'
  11. 9L. Boland

Dự bị 5

  1. 11Y. Ahmed ▲ 58'
  2. 33J. Katebian ▲ 72'
  3. 14B. Carpenter ▲ 77'
  4. 17P. Riccobene ▲ 77'
  5. 1B. Scott
Dandenong City HLV: S. Ognenovski
  1. 1J. Keranovic
  2. 36S. Topalovic
  3. 25B. Smith
  4. 14J. Unmack
  5. 5L. Eyles ▼ 78'
  6. 4N. Cook
  7. 23N. Kalmar ▼ 81'
  8. 8G. De Niese
  9. 11A. Taleski ▼ 18'
  10. 9B. Mann ▼ 46'
  11. 33M. Delic

Dự bị 5

  1. 16L. Kennedy ▲ 18'
  2. 6N. Dib ▲ 46'
  3. 10C. Teece ▲ 78'
  4. 15L. Slavica ▲ 81'
  5. 13J. Brito

Thống kê

00
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
18 39 - 15 +24 41
2
Oakleigh Cannons
18 36 - 21 +15 34
3
Bentleigh Greens
18 31 - 22 +9 33
4
Hume City
18 37 - 21 +16 31
5
Dandenong Thunder
18 30 - 25 +5 28
6
Heidelberg United
18 23 - 22 +1 27
7
Port Melbourne
18 28 - 21 +7 26
8
Melbourne Knights
18 24 - 26 -2 26
9
South Melbourne
18 19 - 18 +1 25
10
Green Gully
18 23 - 25 -2 20
11
Eastern Lions
18 18 - 34 -16 15
12
Altona Magic
18 19 - 32 -13 14
13
Dandenong City
18 20 - 36 -16 14
14
St. Albans Saints
18 10 - 39 -29 10
Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu18
40Ghi được20
19Thủng lưới36
2.11Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu