Altona Magic
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dandenong City

Altona Magic vs Dandenong City

Tỷ số chung cuộc: Altona Magic 2-0 Dandenong City tại Victoria NPL, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altona Magic thắng 1, hòa 3, Dandenong City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 8
Sân vận động
Paisley Park Soccer Complex, Melbourne
Trọng tài
A. Liber
Phong độ
WDLLD Altona Magic
DWWDW Dandenong City
  1. 7' J. Xydias · J. Stojcevski 1-0
  2. 43' T. Semmy P. Skapetis
  3. HT1-0
  4. 54' M. Aidara · T. Semmy 2-0
  5. 60' Naeem Rahimi D. Hatzimouratis
  6. 61' N. Kalmar G. De Niese
  7. 72' T. Houndalas J. Unmack
  8. 79' S. Ristic V. Lia
  9. 80' D. Radenkovic R. Harding
  10. 80' T. Woerndl J. Xydias
  11. 80' C. Legrand M. Delic
  12. FT2-0

Đội hình

Altona Magic HLV: N. Kovacevic
  1. 1C. Oldfield
  2. 23J. Xydias ▼ 80'
  3. 6J. Stojcevski
  4. 3Jamal Ali
  5. 4A. Castiello
  6. 5V. Lia ▼ 79'
  7. 8M. Aidara
  8. 16A. Ahluwalia
  9. 9P. Skapetis ▼ 43'
  10. 11D. Hatzimouratis ▼ 60'
  11. 14R. Harding ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 13T. Semmy ▲ 43'
  2. 20Naeem Rahimi ▲ 60'
  3. 10S. Ristic ▲ 79'
  4. 15D. Radenkovic ▲ 80'
  5. 21T. Woerndl ▲ 80'
  6. 22A. Abdul
Dandenong City HLV: M. Colina
  1. 1J. Keranovic
  2. 5S. Timmins
  3. 14J. Unmack ▼ 72'
  4. 30M. Palinić
  5. 27J. Kuol
  6. 4N. Cook
  7. 8G. De Niese ▼ 61'
  8. 6K. Kouakou
  9. 9J. McShane
  10. 10D. Pharoe
  11. 33M. Delic ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 23N. Kalmar ▲ 61'
  2. 12T. Houndalas ▲ 72'
  3. 7C. Legrand ▲ 80'
  4. 2J. Millar
  5. 18L. Slavica
  6. 17P. Formosa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
21Ghi được24
38Thủng lưới60
0.81Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu