Altona Magic
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dandenong City

Altona Magic vs Dandenong City

Tỷ số chung cuộc: Altona Magic 2-2 Dandenong City tại Victoria NPL, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altona Magic thắng 1, hòa 3, Dandenong City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 7
Sân vận động
Paisley Park Soccer Complex, Melbourne
Trọng tài
L. Pantelidis
Phong độ
WDLLD Altona Magic
DWWDW Dandenong City
  1. 32' 0-1 G. De Niese · D. Pharoe
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 N. Dib · N. Sehavdic
  4. 56' J. McShane H. Noon
  5. 60' C. Fry A. Burke-Gilroy
  6. 76' J. Markovski M. Lee
  7. 77' L. McCormick J. Unmack
  8. 80' J. Brito A. Taleski
  9. 86' B. Mann N. Sehavdic
  10. 86' H. Reeves · J. Markovski 1-2
  11. 90'+3 J. McShane 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 1C. Oldfield
  2. 2R. Tavşancıoğlu
  3. 15R. Archibald
  4. 24H. Reeves
  5. 5V. Lia
  6. 4T. Ruthven
  7. 8M. Lee ▼ 76'
  8. 22A. Burke-Gilroy ▼ 60'
  9. 14H. Noon ▼ 56'
  10. 10C. Lucas
  11. 7N. Sette

Dự bị 5

  1. 9J. McShane ▲ 56'
  2. 3C. Fry ▲ 60'
  3. 20J. Markovski ▲ 76'
  4. 16D. Trajanoski
  5. 21M. Krstina
Dandenong City HLV: S. Ognenovski
  1. 1J. Keranovic
  2. 36S. Topalovic
  3. 18C. Cavallo
  4. 14J. Unmack ▼ 77'
  5. 4N. Cook
  6. 23N. Kalmar
  7. 8G. De Niese
  8. 11A. Taleski ▼ 80'
  9. 6N. Dib
  10. 7D. Pharoe
  11. 10N. Sehavdic ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 17L. McCormick ▲ 77'
  2. 13J. Brito ▲ 80'
  3. 9B. Mann ▲ 86'
  4. 21N. Skenderovic
  5. 16L. Kennedy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
18 39 - 15 +24 41
2
Oakleigh Cannons
18 36 - 21 +15 34
3
Bentleigh Greens
18 31 - 22 +9 33
4
Hume City
18 37 - 21 +16 31
5
Dandenong Thunder
18 30 - 25 +5 28
6
Heidelberg United
18 23 - 22 +1 27
7
Port Melbourne
18 28 - 21 +7 26
8
Melbourne Knights
18 24 - 26 -2 26
9
South Melbourne
18 19 - 18 +1 25
10
Green Gully
18 23 - 25 -2 20
11
Eastern Lions
18 18 - 34 -16 15
12
Altona Magic
18 19 - 32 -13 14
13
Dandenong City
18 20 - 36 -16 14
14
St. Albans Saints
18 10 - 39 -29 10
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
19Ghi được20
32Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu