Gold Coast Knights vs Moreton Bay United
Tỷ số chung cuộc: Gold Coast Knights 2-2 Moreton Bay United tại Queensland NPL, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gold Coast Knights thắng 4, hòa 4, Moreton Bay United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Queensland NPL · Vòng 3
- Sân vận động
- Gold Coast Croatian Sports Centre 1, Gold Coast
- Phong độ
- DLDWL Gold Coast Knights
- WLDWL Moreton Bay United
- 14' 0-1 J. Scott · M. Walters
- 40' M. Richardson
- HT0-1
- 46' N. Bernardi
- 46' ▲ J. Mudnić ▼ S. Dais
- 46' ▲ G. Debele ▼ K. Brymora
- 54' O. Dillon
- 57' A. Poljak 1-1
- 64' A. Poljak11m 2-1
- 65' ▲ D. Champness ▼ N. Bernardi
- 65' ▲ R. Gwynn-Jones ▼ M. Richardson
- 71' ▲ W. Edmiston ▼ C. Maher
- 74' A. Ludwik
- 75' ▲ M. Brown ▼ B. Inman
- 80' ▲ J. Stewart ▼ B. Holliday
- 83' J. Scott
- 87' M. Brown
- 87' ▲ P. De Vita ▼ B. McMorrow
- 90'+1 2-2 S. Knight · M. Walters
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Langdon
- 14A. Reardon
- 3O. Dillon
- 2J. Walker
- 12S. Dais ▼ 46'
- 5A. Ludwik
- 23B. Inman ▼ 75'
- 22M. King
- 9K. Brymora ▼ 46'
- 11B. McMorrow ▼ 87'
- 15A. Poljak
Dự bị 6
- 19J. Mudnić ▲ 46'
- 17G. Debele ▲ 46'
- 10M. Brown ▲ 75'
- 7P. De Vita ▲ 87'
- 4T. Martin
- 20C. Went
- 1M. Lugo
- 5S. Knight
- 24D. Smith
- 4M. Richardson ▼ 65'
- 2N. Bernardi ▼ 65'
- 7N. Maeda
- 15C. Maher ▼ 71'
- 8E. Donnelly-Fagan
- 10B. Holliday ▼ 80'
- 9M. Walters
- 11J. Scott
Dự bị 6
- 19D. Champness ▲ 65'
- 23R. Gwynn-Jones ▲ 65'
- 14W. Edmiston ▲ 71'
- 13J. Stewart ▲ 80'
- 6M. Sakashita
- 21M. Nash
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 21 | +24 | 48 | |
| 2 | 22 | 45 - 27 | +18 | 38 | |
| 3 | 22 | 27 - 23 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 44 - 30 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 37 - 29 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 29 | |
| 9 | 22 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 33 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 28 - 39 | -11 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 70 | -48 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu29
52Ghi được57
23Thủng lưới37
2Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32