Moreton Bay United vs Gold Coast Knights
Tỷ số chung cuộc: Moreton Bay United 4-2 Gold Coast Knights tại Queensland NPL, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreton Bay United thắng 2, hòa 4, Gold Coast Knights thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Queensland NPL · Vòng 19
- Sân vận động
- Wolter Park, Brisbane
- Phong độ
- WLDWL Moreton Bay United
- DLDWL Gold Coast Knights
- 7' Z. Kierpal · J. Courtney-Perkins 1-0
- 18' Z. Kierpal · E. Donnelley-Fagan 2-0
- 23' 2-1 J. Prasad
- 45' B. Harris · W. Edmiston 3-1
- HT3-1
- 51' 3-2 H. Sawyer11m
- 58' ▲ D. Champness ▼ W. Edmiston
- 58' ▲ C. Arop ▼ Z. Kierpal
- 68' ▲ B. Sinnerton ▼ E. Donnelley-Fagan
- 72' ▲ E. Macleod ▼ M. Cross
- 79' ▲ J. Hockings ▼ M. Schmidt
- 82' ▲ L. Bechwith ▼ J. Prasad
- 90'+2 ▲ L. Behan ▼ E. Grimley
- 90'+3 J. Courtney-Perkins11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1D. Crickmore
- 13T. Aulton
- 18B. Harris
- 2N. Bernardi
- 7J. Courtney-Perkins
- 14A. Janovsky
- 8E. Donnelley-Fagan ▼ 68'
- 22W. Edmiston ▼ 58'
- 17Z. Kierpal ▼ 58'
- 4E. Grimley ▼ 90'
- 24D. Smith
Dự bị 6
- 12D. Champness ▲ 58'
- 20C. Arop ▲ 58'
- 15B. Sinnerton ▲ 68'
- 3L. Behan ▲ 90'
- 9M. Heath
- 21A. Smith
- 1J. Langdon
- 18M. Schmidt ▼ 79'
- 14A. Reardon
- 3O. Dillon
- 2J. Walker
- 6R. Hofmann
- 19J. Macuace
- 12M. Cross ▼ 72'
- 17N. Panetta
- 11J. Prasad ▼ 82'
- 9H. Sawyer
Dự bị 5
- 37E. Macleod ▲ 72'
- 35J. Hockings ▲ 79'
- 52L. Bechwith ▲ 82'
- 20R. Sarkis
- 16M. Nichols
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 25 | +29 | 58 | |
| 2 | 24 | 54 - 21 | +33 | 53 | |
| 3 | 24 | 57 - 27 | +30 | 51 | |
| 4 | 24 | 64 - 26 | +38 | 46 | |
| 5 | 24 | 46 - 55 | -9 | 32 | |
| 6 | 24 | 42 - 41 | +1 | 30 | |
| 7 | 24 | 46 - 50 | -4 | 29 | |
| 8 | 24 | 33 - 42 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 41 - 55 | -14 | 25 | |
| 10 | 24 | 32 - 64 | -32 | 23 | |
| 11 | 24 | 37 - 47 | -10 | 23 | |
| 12 | 24 | 35 - 72 | -37 | 20 | |
| 13 | 24 | 37 - 53 | -16 | 20 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
48Ghi được59
57Thủng lưới30
1.92Bàn thắng mỗi trận2.27
0Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai33