Brisbane City
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Peninsula Power

Brisbane City vs Peninsula Power

Tỷ số chung cuộc: Brisbane City 2-2 Peninsula Power tại Queensland NPL, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane City thắng 2, hòa 3, Peninsula Power thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 12
Sân vận động
Spencer Park, Brisbane
Phong độ
DWLWD Brisbane City
DDLWL Peninsula Power
  1. 12' F. Hills · K. Bolton 1-0
  2. 17' 1-1 B. Fox · J. Woolley
  3. 22' 1-2 B. Fox · A. Poljak
  4. 27' K. Kato · C. McKenzie 2-2
  5. HT2-2
  6. 64' J. McLean S. Cronin
  7. 64' D. Morgan J. Hitchcock
  8. 68' Y. Hirayama B. Reeves
  9. 68' S. Sibatuara C. McKenzie
  10. 76' S. Weldemariam A. Poljak
  11. 84' M. Smith L. Plummer
  12. 85' M. Love-Semira J. Rigby
  13. 90'+4 M. Jones J. Simpkin
  14. FT2-2

Đội hình

Brisbane City HLV: M. Smith
  1. 1D. Dragicevic
  2. 4D. Bowles
  3. 16L. Plummer ▼ 84'
  4. 3J. Simpkin ▼ 90'
  5. 8R. Hofmann
  6. 7F. Hills
  7. 6S. Halliday
  8. 15K. Bolton
  9. 11C. McKenzie ▼ 68'
  10. 18K. Kato
  11. 9B. Reeves ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 19Y. Hirayama ▲ 68'
  2. 10S. Sibatuara ▲ 68'
  3. 2M. Smith ▲ 84'
  4. 5M. Jones ▲ 90'
  5. 20R. Stent
Peninsula Power HLV: A. Philp
  1. 99P. Zabaks
  2. 3D. McHenery
  3. 6B. Boyce
  4. 2L. Greenwood
  5. 4M. Milutinovic
  6. 23S. Cronin ▼ 64'
  7. 7A. Poljak ▼ 76'
  8. 12J. Rigby ▼ 85'
  9. 19J. Hitchcock ▼ 64'
  10. 8J. Woolley
  11. 9B. Fox

Dự bị 5

  1. 10J. McLean ▲ 64'
  2. 5D. Morgan ▲ 64'
  3. 22S. Weldemariam ▲ 76'
  4. 18M. Love-Semira ▲ 85'
  5. 1T. Sutton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lions
22 74 - 32 +42 51
2
Gold Coast Knights
22 44 - 27 +17 39
3
Peninsula Power
22 50 - 35 +15 39
4
Olympic
22 54 - 37 +17 38
5
Brisbane City
22 49 - 40 +9 33
6
Gold Coast United
22 37 - 34 +3 32
7
Eastern Suburbs
22 41 - 49 -8 31
8
SC Wanderers
22 37 - 38 -1 30
9
Moreton Bay United
22 49 - 38 +11 28
10
Logan Lightning
22 32 - 52 -20 26
11
Brisbane Roar II
22 29 - 58 -29 16
12
Capalaba
22 24 - 80 -56 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
55Ghi được57
46Thủng lưới41
2.29Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu