Brisbane Roar II vs Moreton Bay United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar II 4-2 Moreton Bay United tại Queensland NPL, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar II thắng 4, hòa 0, Moreton Bay United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Queensland NPL · Vòng 25
- Sân vận động
- Wolter Park, Brisbane
- Trọng tài
- D. Olson
- Phong độ
- WLWLL Brisbane Roar II
- WLDWL Moreton Bay United
- 5' 0-1 L. Farr
- 18' K. Jelacic · B. McMorrow 1-1
- HT1-1
- 59' C. Dehmie 2-1
- 63' D. Horwood
- 64' ▲ R. Gray ▼ B. McMorrow
- 65' 2-2 Z. Kierpal
- 67' ▲ N. Bernardi ▼ T. Aulton
- 72' ▲ J. Milicevic ▼ L. Zabala
- 72' ▲ E. Grimley ▼ J. Scott
- 76' ▲ L. Broderick ▼ J. Moreland
- 76' ▲ J. Dimarco ▼ C. Dehmie
- 83' L. Broderick · K. Jelacic 3-2
- 87' K. Jelacic 4-2
- 90'+4 ▲ B. Ratcliff ▼ S. Knight
- 90'+4 ▲ E. Donnelley-Fagan ▼ C. Maher
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Foster
- 17J. Hart-Phillips
- 2J. Simpkin
- 12B. McMorrow ▼ 64'
- 10H. Talbot
- 21K. Jelacic
- 9C. Dehmie ▼ 76'
- 3D. Horwood
- 14J. Moreland ▼ 76'
- 16T. Millard
- 13L. Zabala ▼ 72'
Dự bị 6
- 6R. Gray ▲ 64'
- 8J. Milicevic ▲ 72'
- 11L. Broderick ▲ 76'
- 23J. Dimarco ▲ 76'
- 20L. Duke
- 5S. Keogan
- 1B. Speirs
- 15C. Maher ▼ 90'
- 5S. Knight ▼ 90'
- 16N. Beagley
- 4T. Aulton ▼ 67'
- 10L. Farr
- 20J. Scott ▼ 72'
- 7O. Ryo
- 22W. Edmiston
- 17Z. Kierpal
- 24D. Smith
Dự bị 6
- 2N. Bernardi ▲ 67'
- 11E. Grimley ▲ 72'
- 12B. Ratcliff ▲ 90'
- 8E. Donnelley-Fagan ▲ 90'
- 23R. Jones
- 21R. McInness
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 25 | +47 | 60 | |
| 2 | 26 | 82 - 31 | +51 | 55 | |
| 3 | 26 | 52 - 19 | +33 | 55 | |
| 4 | 26 | 76 - 34 | +42 | 53 | |
| 5 | 26 | 58 - 42 | +16 | 51 | |
| 6 | 26 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 26 | 75 - 57 | +18 | 45 | |
| 8 | 26 | 47 - 39 | +8 | 37 | |
| 9 | 26 | 37 - 58 | -21 | 32 | |
| 10 | 26 | 44 - 54 | -10 | 29 | |
| 11 | 26 | 33 - 70 | -37 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 67 | -35 | 18 | |
| 13 | 26 | 21 - 81 | -60 | 8 | |
| 14 | 26 | 20 - 85 | -65 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
82Ghi được75
34Thủng lưới57
3.04Bàn thắng mỗi trận2.88
8Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai44