Logan Lightning
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Redlands United

Logan Lightning vs Redlands United

Tỷ số chung cuộc: Logan Lightning 2-3 Redlands United tại Queensland NPL, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Logan Lightning thắng 3, hòa 0, Redlands United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 23
Sân vận động
Cornubia Park, Brisbane
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
WDLWL Logan Lightning
DDDLW Redlands United
  1. 22' 0-1 Guil Santana
  2. HT0-1
  3. 46' A. Sharma A. Edgar
  4. 50' 0-2 J. Bonomi · R. Emotto
  5. 53' J. Brown 1-2
  6. 70' C. Westerdale S. Gjorgiev
  7. 71' J. Coutts · J. Brown 2-2
  8. 76' A. Davis K. Borg
  9. 79' R. Palmer F. Sheriff
  10. 86' R. Hughes Guil Santana
  11. 90'+4 2-3 S. Papastergou · C. Westerdale
  12. FT2-3

Đội hình

Logan Lightning HLV: R. Coghlan
  1. 1M. Lugo
  2. 4L. Goulding
  3. 2C. Simpson
  4. 8J. Coutts
  5. 10C. Smith
  6. 6M. Capelo
  7. 3R. Cavanah
  8. 14J. Brown
  9. 12F. Sheriff ▼ 79'
  10. 9A. Edgar ▼ 46'
  11. 7K. Borg ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 17A. Sharma ▲ 46'
  2. 22A. Davis ▲ 76'
  3. 11R. Palmer ▲ 79'
  4. 15K. Austin
  5. 23N. Cowley
  6. 13R. Gonpue
Redlands United HLV: R. Greer
  1. 20J. Da Cruz
  2. 6S. Langley
  3. 13A. Broderick
  4. 12N. Hitchcock
  5. 4J. Piercy
  6. 2D. Brent
  7. 7Guil Santana ▼ 86'
  8. 18J. Bonomi
  9. 9S. Papastergou
  10. 10R. Emotto
  11. 16S. Gjorgiev ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 11C. Westerdale ▲ 70'
  2. 15R. Hughes ▲ 86'
  3. 5D. Robinson
  4. 19J. Gibbs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peninsula Power
26 72 - 25 +47 60
2
Brisbane Roar II
26 82 - 31 +51 55
3
Olympic
26 52 - 19 +33 55
4
Lions
26 76 - 34 +42 53
5
SC Wanderers
26 58 - 42 +16 51
6
Gold Coast Knights
26 53 - 40 +13 46
7
Moreton Bay United
26 75 - 57 +18 45
8
Gold Coast United
26 47 - 39 +8 37
9
Eastern Suburbs
26 37 - 58 -21 32
10
Logan Lightning
26 44 - 54 -10 29
11
Capalaba
26 33 - 70 -37 24
12
Redlands United
26 32 - 67 -35 18
13
Brisbane Strikers
26 21 - 81 -60 8
14
Magpies Crusaders
26 20 - 85 -65 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được32
54Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu