Redlands United
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Logan Lightning

Redlands United vs Logan Lightning

Tỷ số chung cuộc: Redlands United 0-4 Logan Lightning tại Queensland NPL, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Redlands United thắng 2, hòa 0, Logan Lightning thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 10
Trọng tài
R. Durcau
Phong độ
DDDLW Redlands United
WDLWL Logan Lightning
  1. 5' 0-1 C. Smith
  2. 44' 0-2 C. Smith
  3. HT0-2
  4. 46' G. Hawash J. Hall
  5. 52' Red Card
  6. 59' 0-3 C. Smith11m
  7. 62' R. Palmer J. Coutts
  8. 62' K. Borg F. Sheriff
  9. 69' J. Dibbs J. Bonomi
  10. 73' A. Broderick Guil Santana
  11. 81' R. Gonpue C. Simpson
  12. 81' W. Kerambrun A. Edgar
  13. 84' 0-4 W. Kerambrun · R. Gonpue
  14. 85' J. Gibbs C. Westerdale
  15. FT0-4

Đội hình

Redlands United HLV: R. Greer
  1. 11C. Westerdale ▼ 85'
  2. 6S. Langley
  3. 12N. Hitchcock
  4. 4J. Piercy
  5. 2D. Brent
  6. 20D. Short
  7. 3L. Behan
  8. 7Guil Santana ▼ 73'
  9. 18J. Bonomi ▼ 69'
  10. 21J. Hall ▼ 46'
  11. 10R. Emotto

Dự bị 6

  1. 8G. Hawash ▲ 46'
  2. 19J. Dibbs ▲ 69'
  3. 13A. Broderick ▲ 73'
  4. 14J. Gibbs ▲ 85'
  5. 1J. Da Cruz
  6. 9S. Papastergou
Logan Lightning HLV: R. Coghlan
  1. 1M. Lugo
  2. 4L. Goulding
  3. 5M. Green
  4. 2C. Simpson ▼ 81'
  5. 8J. Coutts ▼ 62'
  6. 10C. Smith
  7. 3R. Cavanah
  8. 14J. Brown
  9. 12F. Sheriff ▼ 62'
  10. 19M. Fitzgerald
  11. 9A. Edgar ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 11R. Palmer ▲ 62'
  2. 7K. Borg ▲ 62'
  3. 13R. Gonpue ▲ 81'
  4. 15W. Kerambrun ▲ 81'
  5. 23L. Page

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peninsula Power
26 72 - 25 +47 60
2
Brisbane Roar II
26 82 - 31 +51 55
3
Olympic
26 52 - 19 +33 55
4
Lions
26 76 - 34 +42 53
5
SC Wanderers
26 58 - 42 +16 51
6
Gold Coast Knights
26 53 - 40 +13 46
7
Moreton Bay United
26 75 - 57 +18 45
8
Gold Coast United
26 47 - 39 +8 37
9
Eastern Suburbs
26 37 - 58 -21 32
10
Logan Lightning
26 44 - 54 -10 29
11
Capalaba
26 33 - 70 -37 24
12
Redlands United
26 32 - 67 -35 18
13
Brisbane Strikers
26 21 - 81 -60 8
14
Magpies Crusaders
26 20 - 85 -65 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được44
67Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.69
1Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu