Sutherland Sharks
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Manly United

Sutherland Sharks vs Manly United

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 1-0 Manly United tại New South Wales NPL, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 4, hòa 1, Manly United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 11
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LWWDL Manly United
  1. 13' N. Rainbird F. Ashton
  2. HT0-0
  3. 49' Nathan
  4. 50' H. Lamberton J. Photi
  5. 56' M. Sim K. Santich
  6. 71' S. Hillyer Bruno Mendes
  7. 71' H. Elliot N. Rainbird
  8. 72' M. Martinello A. Aganović
  9. 80' H. Lamberton · C. Lindsay 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 8A. Brown
  2. 5J. Photi ▼ 50'
  3. 1M. Bulic
  4. 4M. Stamatellis
  5. 6B. Clarkson
  6. 15N. Grimaldi
  7. 14C. Lindsay
  8. 91J. Busch
  9. 21L. Sauer
  10. 33L. Khoury
  11. 11F. Kamada

Dự bị 6

  1. 9H. Lamberton ▲ 50'
  2. 22J. Cremen-Cowan
  3. 7C. Rose
  4. 19E. Ball
  5. 32L. Sciuriaga
  6. 3J. Roberts
Manly United HLV: P. Zwaanswijk
  1. 20L. Kaye
  2. 5T. Fay
  3. 18L. Rainbird
  4. 7S. Kambayashi
  5. 12K. Santich ▼ 56'
  6. 23H. McCarthy
  7. 6F. Ashton ▼ 13'
  8. 22B. Belkadi
  9. 19A. Aganović ▼ 72'
  10. 10Bruno Mendes ▼ 71'
  11. 31M. Lal

Dự bị 6

  1. 15N. Rainbird ▲ 13'
  2. 11M. Sim ▲ 56'
  3. 32S. Hillyer ▲ 71'
  4. 29H. Elliot ▲ 71'
  5. 35M. Martinello ▲ 72'
  6. 1J. Greenwood

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
21Ghi được41
35Thủng lưới43
0.7Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu