Sutherland Sharks
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Manly United

Sutherland Sharks vs Manly United

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 2-0 Manly United tại New South Wales NPL, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 4, hòa 1, Manly United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 3
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Trọng tài
C. Fisher
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LWWDL Manly United
  1. 37' H. Callahan · J. Madonis 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' J. Georgaklis F. Ashton
  4. 56' L. Rainbird T. Fay
  5. 70' M. Smith L. Ahmed-Shaibu
  6. 79' B. Koop D. Pandurevic
  7. 80' L. Everett N. Sullivan
  8. 89' C. Jones J. Andrew
  9. 89' M. Lal Bruno Mendes
  10. 90'+1 H. Callahan · C. Jones 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1A. Bouzanis
  2. 21M. Neill
  3. 23M. Rodic
  4. 2J. Baldacchino
  5. 6P. O'Shea
  6. 14C. Lindsay
  7. 8J. Madonis
  8. 22N. Sullivan ▼ 80'
  9. 17J. Andrew ▼ 89'
  10. 7H. Callahan
  11. 12L. Ahmed-Shaibu ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 18M. Smith ▲ 70'
  2. 10L. Everett ▲ 80'
  3. 13C. Jones ▲ 89'
  4. 26J. Cremen-Cowan
  5. 11N. Taneski
  6. 3G. Contigiani
Manly United HLV: A. Griffiths
  1. 22Bruno Mendes ▼ 89'
  2. 20J. Greenwood
  3. 4J. Oates
  4. 5T. Fay ▼ 56'
  5. 2K. Paull
  6. 7S. Kambayashi
  7. 11M. Sim
  8. 14D. Pandurevic ▼ 79'
  9. 12F. Ashton ▼ 55'
  10. 19A. Aganović
  11. 3J. Piriz

Dự bị 6

  1. 6J. Georgaklis ▲ 55'
  2. 18L. Rainbird ▲ 56'
  3. 9B. Koop ▲ 79'
  4. 29M. Lal ▲ 89'
  5. 24M. Mattison
  6. 17Z. Hart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
28Ghi được39
47Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu