Macarthur
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Wellington Phoenix

Macarthur vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 4-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 0, Wellington Phoenix thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Phong độ
LLWWD Macarthur
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 6' M. Jurman 1-0
  2. 22' D. Bosnjak 2-0
  3. 34' L. Brattan 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' L. Brooke-Smith F. Conchie
  6. 46' R. Najjarine S. Kartum
  7. 47' Kazuki Nagasawa
  8. 51' Dean Bosnjak
  9. 63' Paulo Retre
  10. 71' B. Oliveira L. Vickery
  11. 71' S. Singh K. Nagasawa
  12. 71' M. Sheridan T. Payne
  13. 78' H. Sawyer M. Duke
  14. 78' H. Oliveira D. Bosnjak
  15. 80' B. Oliveira · H. Oliveira 4-0
  16. 82' H. Politidis C. Talbot
  17. 83' T. Uskok D. Da Silva
  18. 89' Matthew Jurman
  19. 90' D. Edwards L. Kelly-Heald
  20. FT4-0

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 1A. Robinson
  2. 32W. McKay
  3. 3D. Da Silva▼ 83'
  4. 5M. Jurman
  5. 25C. Talbot▼ 82'
  6. 17O. Randazzo
  7. 26L. Brattan
  8. 8L. Vickery▼ 71'
  9. 10A. Caceres
  10. 24D. Bosnjak▼ 78'
  11. 15M. Duke▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12F. Kurto
  2. 22L. Rose
  3. 28H. Sawyer▲ 78'
  4. 11B. Oliveira▲ 71'
  5. 19H. Politidis▲ 82'
  6. 6T. Uskok▲ 83'
  7. 35H. Oliveira▲ 78'
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi
  2. 6T. Payne▼ 71'
  3. 28B. Tuiloma
  4. 15I. Hughes
  5. 18L. Kelly-Heald▼ 90'
  6. 16S. Kartum▼ 46'
  7. 5F. Conchie▼ 46'
  8. 8P. Retre
  9. 25K. Nagasawa▼ 71'
  10. 7I. Eze
  11. 3C. Piper

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 9S. Singh▲ 71'
  3. 29L. Brooke-Smith▲ 46'
  4. 11C. Armiento
  5. 20R. Najjarine▲ 46'
  6. 12D. Edwards▲ 90'
  7. 27M. Sheridan▲ 71'

Thống kê

028
620
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm12
9Trúng đích3
4Chệch đích5
13Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
402Chuyền bóng340
84%Chính xác chuyền83%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

37Trận đấu31
57Ghi được40
57Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu