Wellington Phoenix vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 0-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 4, hòa 0, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- LLWWD Macarthur
- 27' Alex Rufer
- HT0-0
- 65' ▲ L. Vickery ▼ Ji Dong-Won
- 71' ▲ C. Piper ▼ R. Najjarine
- 76' ▲ O. Randazzo ▼ L. Rose
- 76' ▲ H. Sawyer ▼ R. Duran
- 80' Matt Sheridan
- 83' 0-1 H. Sawyer · H. Politidis
- 89' ▲ G. Sloane-Rodrigues ▼ F. Conchie
- 89' ▲ L. Supyk ▼ M. Sheridan
- 90'+2 ▲ B. Oliveira ▼ S. Grzan
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Oluwayemi
- 15I. Hughes
- 4M. James
- 18L. Kelly-Heald
- 27M. Sheridan▼ 89'
- 14A. Rufer
- 25K. Nagasawa
- 11C. Armiento
- 20R. Najjarine▼ 71'
- 5F. Conchie▼ 89'
- 7I. Eze
Dự bị 7
- 40E. McCarron
- 3C. Piper▲ 71'
- 12D. Edwards
- 17G. Sloane-Rodrigues▲ 89'
- 23L. Supyk▲ 89'
- 24T. Loke
- 37A. Cassidy
- 12F. Kurto
- 25C. Talbot
- 6T. Uskok
- 5M. Jurman
- 19H. Politidis
- 22L. Rose▼ 76'
- 26L. Brattan
- 13R. Duran▼ 76'
- 10A. Caceres
- 7S. Grzan▼ 90'
- 33Ji Dong-Won▼ 65'
Dự bị 7
- 1A. Robinson
- 8L. Vickery▲ 65'
- 14K. Popovic
- 17O. Randazzo▲ 76'
- 18W. Scott
- 11B. Oliveira▲ 90'
- 28H. Sawyer▲ 76'
Thống kê
02⚑5
⚑800
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
1Trúng đích5
8Chệch đích2
3Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
438Chuyền bóng357
79%Chính xác chuyền73%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
31Trận đấu37
40Ghi được57
53Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai33