Auckland
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Macarthur

Auckland vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-2 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 1, Macarthur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Phong độ
DWWLL Auckland
LLWWD Macarthur
  1. 11' 0-1 R. Duran · L. Brattan
  2. 20' Mitchell Duke
  3. 44' 0-2 T. Uskok · C. Ikonomidis
  4. HT0-2
  5. 46' L. Brook G. May
  6. 46' L. Vicelich C. Elliot
  7. 46' L. Verstraete L. F. Gallegos
  8. 61' J. Bidois L. Rogerson
  9. 65' L. Vickery R. Duran
  10. 77' J. Brimmer C. Howieson
  11. 77' H. Sawyer M. Duke
  12. 77' W. Scott S. Grzan
  13. 90'+5 Luke Brattan
  14. 90'+4 D. Bosnjak C. Ikonomidis
  15. 90' J. Girdwood-Reich · F. De Vries 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud
  2. 17C. Elliot▼ 46'
  3. 23D. Hall
  4. 3J. Girdwood-Reich
  5. 15F. De Vries
  6. 27L. Rogerson▼ 61'
  7. 7C. Howieson▼ 77'
  8. 8L. F. Gallegos▼ 46'
  9. 21J. Randall
  10. 10G. May▼ 46'
  11. 9S. Cosgrove

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 77L. Brook▲ 46'
  3. 14L. Gillion
  4. 35J. Bidois▲ 61'
  5. 52L. Vicelich▲ 46'
  6. 22J. Brimmer▲ 77'
  7. 6L. Verstraete▲ 46'
Macarthur Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 1A. Robinson
  2. 7S. Grzan▼ 77'
  3. 22L. Rose
  4. 3D. Da Silva
  5. 6T. Uskok
  6. 25C. Talbot
  7. 9C. Ikonomidis▼ 90'
  8. 26L. Brattan
  9. 10A. Caceres
  10. 13R. Duran▼ 65'
  11. 15M. Duke▼ 77'

Dự bị 7

  1. 12F. Kurto
  2. 28H. Sawyer▲ 77'
  3. 18W. Scott▲ 77'
  4. 32W. McKay
  5. 24D. Bosnjak▲ 90'
  6. 17O. Randazzo
  7. 8L. Vickery▲ 65'

Thống kê

007
420
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích4
6Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
481Chuyền bóng250
81%Chính xác chuyền62%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu37
59Ghi được57
37Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu