Macarthur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Auckland

Macarthur vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 1-1 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 1, hòa 1, Auckland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
Phong độ
LLWWD Macarthur
DWWLL Auckland
  1. 41' 0-1 L. Brook · H. Sakai
  2. HT0-1
  3. 46' L. Rose D. Bosnjak
  4. 50' Francis De Vries
  5. 53' Jesse Randall
  6. 60' B. Oliveira L. Vickery
  7. 64' J. Girdwood-Reich M. Francois
  8. 64' S. Cosgrove L. Brook
  9. 64' G. May L. Rogerson
  10. 70' T. Uskok · C. Talbot 1-1
  11. 77' Walter Scott
  12. 77' M. Jurman K. Popovic
  13. 77' R. Duran S. Grzan
  14. 77' C. Howieson L. F. Gallegos
  15. 81' C. Ikonomidis H. Sawyer
  16. 85' L. Gillion J. Randall
  17. 87' Tomislav Uskok
  18. FT1-1

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 12F. Kurto
  2. 25C. Talbot
  3. 14K. Popovic▼ 77'
  4. 6T. Uskok
  5. 18W. Scott
  6. 8L. Vickery▼ 60'
  7. 10A. Caceres
  8. 26L. Brattan
  9. 7S. Grzan▼ 77'
  10. 24D. Bosnjak▼ 46'
  11. 28H. Sawyer▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1A. Robinson
  2. 5M. Jurman▲ 77'
  3. 9C. Ikonomidis▲ 81'
  4. 11B. Oliveira▲ 60'
  5. 13R. Duran▲ 77'
  6. 22L. Rose▲ 46'
  7. 32W. McKay
Auckland Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud
  2. 2H. Sakai
  3. 23D. Hall
  4. 4N. Pijnaker
  5. 15F. De Vries
  6. 6L. Verstraete
  7. 8L. F. Gallegos▼ 77'
  8. 27L. Rogerson▼ 64'
  9. 11M. Francois▼ 64'
  10. 77L. Brook▼ 64'
  11. 21J. Randall▼ 85'

Dự bị 7

  1. 20O. Sail
  2. 3J. Girdwood-Reich▲ 64'
  3. 7C. Howieson▲ 77'
  4. 9S. Cosgrove▲ 64'
  5. 10G. May▲ 64'
  6. 14L. Gillion▲ 85'
  7. 17C. Elliot

Thống kê

029
320
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích8
0Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
331Chuyền bóng422
74%Chính xác chuyền82%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

37Trận đấu36
57Ghi được59
57Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu