Brisbane Roar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sydney FC

Brisbane Roar vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-2 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 2, hòa 2, Sydney FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LWDWW Sydney FC
  1. 34' 0-1 R. Mak · J. Lolley
  2. 45' A. Segecic R. Mak
  3. HT0-1
  4. 62' C. Armiento J. Hingert
  5. 63' Carlo Armiento
  6. 73' J. Knowles J. Lofthouse
  7. 77' 0-2 A. Le Fondre · J. Lolley
  8. 80' P. Retre J. Lolley
  9. 80' P. Wood A. Le Fondre
  10. 88' J. Girdwood-Reich L. Brattan
  11. 88' J. Kucharski M. Burgess
  12. 90'+2 Tom Aldred
  13. FT0-2

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Green
  1. 23J. Holmes 6.5
  2. 19J. Hingert ▼ 62' 6.3
  3. 2S. Neville 7.2
  4. 5T. Aldred 6.7
  5. 3J. Courtney-Perkins 6.9
  6. 12T. Gomulka 7.7
  7. 13H. Hore 6.9
  8. 26J. O'Shea 6.6
  9. 27K. Trewin 7.7
  10. 11J. Lofthouse ▼ 73' 6.9
  11. 22S. Šćepović 6.3

Dự bị 7

  1. 17C. Armiento ▲ 62' 6.6
  2. 28J. Knowles ▲ 73' 6.7
  3. 21M. Canadi
  4. 15N. Smith
  5. 1M. Freke
  6. 7Rahmat Akbari
  7. 10N. Mileusnic
Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 8.5
  2. 23R. Grant 7.0
  3. 6J. Rodwell 7.9
  4. 4A. Wilkinson 7.3
  5. 3J. King 7.2
  6. 10J. Lolley ⇢2 ▼ 80' 7.9
  7. 26L. Brattan ▼ 88' 7.0
  8. 17A. Cáceres 6.9
  9. 11R. Mak ▼ 45' 7.3
  10. 9A. Le Fondre ▼ 80' 7.3
  11. 22M. Burgess ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 19A. Segecic ▲ 45' 6.7
  2. 8P. Retre ▲ 80' 6.6
  3. 12P. Wood ▲ 80' 6.9
  4. 28J. Girdwood-Reich ▲ 88'
  5. 25J. Kucharski ▲ 88'
  6. 20T. Heward-Belle
  7. 2J. Donachie

Thống kê

026
300
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
509Chuyền bóng468
424Chuyền chính xác381
83%Chính xác chuyền81%

So sánh

34Trận đấu39
40Ghi được57
45Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu