Sydney FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brisbane Roar

Sydney FC vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 5, hòa 2, Brisbane Roar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
LWDWW Sydney FC
WWWLW Brisbane Roar
  1. HT0-0
  2. 54' T. Quintal · P. Okon-Engstler 1-0
  3. 59' Dimitrios Valkanis
  4. 61' M. Ruhs J. Durrington
  5. 61' J. Vidic C. Long
  6. 64' V. Campuzano J. Lolley
  7. 65' Noah Maieroni
  8. 69' Nicholas D'Agostino
  9. 73' J. Brazete G. Vrakas
  10. 76' Alex Grant
  11. 80' A. Toure A. Stamatelopoulos
  12. 80' E. Shaw N. D'Agostino
  13. 86' R. Youlley A. Arslan
  14. 86' A. Walatee T. Quintal
  15. FT1-0

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ufuk Talay
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 23R. Grant
  3. 41A. Popovic
  4. 5A. Grant
  5. 24P. Okon-Engstler
  6. 10J. Lolley▼ 64'
  7. 20T. Quintal▼ 86'
  8. 7P. A. Quispe Cordova
  9. 17B. Garuccio
  10. 80A. Stamatelopoulos▼ 80'
  11. 70A. Arslan▼ 86'

Dự bị 7

  1. 30A. Zaverdinos
  2. 36R. Youlley▲ 86'
  3. 11A. Walatee▲ 86'
  4. 9V. Campuzano▲ 64'
  5. 35A. Toure▲ 80'
  6. 4J. Courtney-Perkins
  7. 22M. Macallister
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 3D. Valkanis
  4. 5M. Lode
  5. 16M. Dench
  6. 31N. Maieroni
  7. 8S. Klein
  8. 47J. Durrington▼ 61'
  9. 9C. Long▼ 61'
  10. 10G. Vrakas▼ 73'
  11. 25N. D'Agostino▼ 80'

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 19M. Ruhs▲ 61'
  3. 44J. Lauton
  4. 17J. Vidic▲ 61'
  5. 6A. Ludwik
  6. 7J. Brazete▲ 73'
  7. 41E. Shaw▲ 80'

Thống kê

014
530
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích7
4Bị chặn0
4Phạt góc5
4Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
550Chuyền bóng296
89%Chính xác chuyền75%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu31
42Ghi được35
30Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu