Perth Glory FC W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Melbourne Victory W

Perth Glory FC W vs Melbourne Victory W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 2-2 Melbourne Victory W tại A-League Women, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 1, hòa 3, Melbourne Victory W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 5
Sân vận động
Macedonia Park, Perth
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWWLL Melbourne Victory W
  1. 24' H. Lowry 1-0
  2. 34' T. Hansen
  3. 44' E. Kellond-Knight
  4. HT1-0
  5. 46' E. O'Grady A. Murphy
  6. 54' S. Phonsongkham
  7. 71' Q. Quezada S. Sakalis
  8. 79' J. Hopkins
  9. 79' 1-1 R. Lowe
  10. 83' G. Johnston E. Anton
  11. 84' 1-2 R. Lowe
  12. 90'+7 P. Zois E. OGrady
  13. 90'+6 H. Lowry · S. Phonsongkham 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 7E. Anton ▼ 83'
  3. 4N. Rigby
  4. 22C. Mihocic
  5. 3J. Cowart
  6. 12S. Sakalis ▼ 71'
  7. 8H. Lowry
  8. 27G. Cassidy
  9. 9M. Farrow
  10. 11G. Jale
  11. 10S. Phonsongkham

Dự bị 5

  1. 20Q. Quezada ▲ 71'
  2. 25G. Johnston ▲ 83'
  3. 18S. Lawrence
  4. 13S. Cain
  5. 29L. Bailey
Melbourne Victory W HLV: J. Hopkins
  1. 1L. Williams
  2. 21E. Kellond-Knight
  3. 3T. Hansen
  4. 5J. Nash
  5. 2J. Rankin
  6. 18K. Morrison
  7. 23R. Lowe
  8. 8A. Murphy ▼ 46'
  9. 4S. D'Appolonia
  10. 13K. Okino
  11. 11M. Weinert

Dự bị 5

  1. 7E. O'Grady ▲ 46'
  2. 16P. Zois ▲ 90'
  3. 20M. Templeman
  4. 22A. Briedis
  5. 27R. Curtis

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu23
25Ghi được44
32Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu