Melbourne Victory W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Perth Glory FC W

Melbourne Victory W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory W 1-1 Perth Glory FC W tại A-League Women, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory W thắng 6, hòa 3, Perth Glory FC W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 9
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
K. Jones
Phong độ
LWWLL Melbourne Victory W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. 26' P. Zois · A. Chidiac 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Jancevski R. Baisden
  4. 64' S. Rowe A. Briedis
  5. 65' S. Phonsongkham S. Lawrence
  6. 74' 1-1 A. Jancevski · E. Mastrantonio
  7. 82' M. Markovski P. Zois
  8. 82' A. Jackson A. Murphy
  9. 85' D. Koulizakis H. Lowry
  10. 87' T. Eliadis E. Kellond-Knight
  11. FT1-1

Đội hình

Melbourne Victory W HLV: J. Hopkins
  1. 1C. Dumont
  2. 21E. Kellond-Knight ▼ 87'
  3. 6B. Goad
  4. 5J. Nash
  5. 18K. Morrison
  6. 10A. Chidiac
  7. 11N. Tathem
  8. 8A. Murphy ▼ 82'
  9. 16P. Zois ▼ 82'
  10. 22A. Briedis ▼ 64'
  11. 25R. Madsen

Dự bị 5

  1. 13S. Rowe ▲ 64'
  2. 17M. Markovski ▲ 82'
  3. 15A. Jackson ▲ 82'
  4. 2T. Eliadis ▲ 87'
  5. 20M. Templeman
Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 20S. Langman
  2. 3K. Carroll
  3. 7E. Anton
  4. 4N. Rigby
  5. 12S. Sakalis
  6. 19I. Foletta
  7. 21E. Mastrantonio
  8. 18S. Lawrence ▼ 65'
  9. 8H. Lowry ▼ 85'
  10. 11R. Baisden ▼ 60'
  11. 15C. Hintzen

Dự bị 5

  1. 23A. Jancevski ▲ 60'
  2. 10S. Phonsongkham ▲ 65'
  3. 9D. Koulizakis ▲ 85'
  4. 1M. Aquino
  5. 6T. McKenna

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
18 43 - 15 +28 40
2
Western United W
18 38 - 20 +18 39
3
Melbourne City W
17 33 - 20 +13 29
4
Melbourne Victory W
18 29 - 22 +7 29
5
Canberra United W
17 32 - 27 +5 28
6
Perth Glory FC W
18 31 - 26 +5 28
7
Western Sydney Wanderers FC W
18 16 - 23 -7 19
8
Adelaide United W
18 16 - 29 -13 18
9
Brisbane Roar FC W
18 16 - 31 -15 18
10
Newcastle Jets FC W
18 22 - 53 -31 14
11
Wellington Phoenix W
18 20 - 30 -10 13

So sánh

20Trận đấu18
32Ghi được31
26Thủng lưới26
1.6Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu