Central Coast Mariners W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brisbane Roar FC W

Central Coast Mariners W vs Brisbane Roar FC W

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners W 1-1 Brisbane Roar FC W tại A-League Women, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners W thắng 3, hòa 2, Brisbane Roar FC W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 4
Sân vận động
Industree Group Stadium, Gosford
Phong độ
LDWDD Central Coast Mariners W
WWWWL Brisbane Roar FC W
  1. 3' P. Hayward
  2. 26' R. Badawiya · A. Martin 1-0
  3. 27' 1-1 A. Norrie
  4. 29' J. McCormick
  5. HT1-1
  6. 55' Wurigumula
  7. 57' P. Trimis A. Karrys-Stahl
  8. 62' A. Brodigan K. Stephenson
  9. 76' T. Thompson T. Yallop
  10. 78' A. Rasmussen R. Badawiya
  11. 90'+1 S. O'Donoghue H. Palmer
  12. 90'+1 H. Holgersen M. Corbin
  13. FT1-1

Đội hình

Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 30C. Newbon
  2. 5A. Martin
  3. 12J. Wardlow
  4. 8B. Galic
  5. 13A. Karrys-Stahl ▼ 57'
  6. 3A. Irwin
  7. 18T. King
  8. 6I. Gomez
  9. 4P. Hayward
  10. 9Wurigumula
  11. 10R. Badawiya ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 22P. Trimis ▲ 57'
  2. 11A. Rasmussen ▲ 78'
  3. 19T. Karambasis
  4. 27M. Lobo
  5. 20C. Carmichael
Brisbane Roar FC W HLV: G. McPherson
  1. 29J. Silkowitz
  2. 5J. McCormick
  3. 17L. Scarpelli
  4. 16C. Blissett
  5. 6H. McQueen
  6. 13T. Yallop ▼ 76'
  7. 7A. Norrie
  8. 19H. Palmer ▼ 90'
  9. 11S. Freier
  10. 4K. Stephenson ▼ 62'
  11. 9M. Corbin ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 23A. Brodigan ▲ 62'
  2. 18T. Thompson ▲ 76'
  3. 14S. O'Donoghue ▲ 90'
  4. 15H. Holgersen ▲ 90'
  5. 1K. Richards

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

25Trận đấu22
32Ghi được28
26Thủng lưới35
1.28Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu