Wellington Phoenix W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Melbourne Victory W

Wellington Phoenix W vs Melbourne Victory W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 0-2 Melbourne Victory W tại A-League Women, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 1, hòa 5, Melbourne Victory W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 10
Sân vận động
WIN Stadium, Wollongong
Trọng tài
C. Williams
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
LWWLL Melbourne Victory W
  1. 13' 0-1 A. Murphy · A. Chidiac
  2. 23' 0-2 T. Eliadis
  3. HT0-2
  4. 62' T. Walker A. Whinham
  5. 62' S. Vosper T. Kramer
  6. 62' C. Lancaster G. Jale
  7. 74' B. Hendrix T. Eliadis
  8. 81' B. Edwards L. Alfeld
  9. 82' A. Martin C. Knott
  10. 86' P. Zois A. Murphy
  11. 88' E. Robers C. Bunge
  12. FT0-2

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: G. Lewis
  1. 1L. Alfeld ▼ 81'
  2. 17T. Kramer ▼ 62'
  3. 4M. Barry
  4. 15Z. McMeeken
  5. 7C. Knott ▼ 82'
  6. 6I. Gomez
  7. 20A. Whinham ▼ 62'
  8. 16H. Jones
  9. 3K. Taylor
  10. 10G. Jale ▼ 62'
  11. 9A. Pritchard

Dự bị 5

  1. 13T. Walker ▲ 62'
  2. 2S. Vosper ▲ 62'
  3. 19C. Lancaster ▲ 62'
  4. 12B. Edwards ▲ 81'
  5. 18A. Martin ▲ 82'
Melbourne Victory W HLV: J. Hopkins
  1. 1C. Dumont
  2. 3C. Bunge ▼ 88'
  3. 15A. Jackson
  4. 2T. Eliadis ▼ 74'
  5. 10A. Chidiac
  6. 30M. Barbieri
  7. 8A. Murphy ▼ 86'
  8. 13P. Doran
  9. 19L. Privitelli
  10. 17M. Markovski
  11. 22F. Iermano

Dự bị 5

  1. 25B. Hendrix ▲ 74'
  2. 16P. Zois ▲ 86'
  3. 4E. Robers ▲ 88'
  4. 5C. Nevin
  5. 20M. Maizels

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
14 36 - 6 +30 35
2
Melbourne City W
14 29 - 11 +18 33
3
Adelaide United W
14 33 - 18 +15 27
4
Melbourne Victory W
14 26 - 22 +4 24
5
Perth Glory FC W
14 20 - 23 -3 24
6
Brisbane Roar FC W
14 29 - 30 -1 17
7
Canberra United W
14 24 - 29 -5 13
8
Newcastle Jets FC W
14 15 - 30 -15 10
9
Western Sydney Wanderers FC W
14 7 - 27 -20 7
10
Wellington Phoenix W
14 13 - 36 -23 7

So sánh

14Trận đấu17
13Ghi được33
36Thủng lưới25
0.93Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu