Pyunik Yerevan
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Van

Pyunik Yerevan vs Van

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 3-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 7, hòa 0, Van thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
DWWWD Pyunik Yerevan
LLDLL Van
  1. 14' I. Pikis · K. Hovhannisyan 1-0
  2. 31' Yellow Card
  3. 40' K. Hovhannisyan · I. Pikis 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Maurinho Samuel Reis
  6. 46' H. Gevorgyan J. Torres
  7. 46' C. Lweendo P. Avetisyan
  8. 60' S. Metoyan I. Pikis
  9. 60' E. Malakyan Witi
  10. 64' Alex V. Muradyan
  11. 68' G. Tarakhchyan I. Griffith
  12. 68' H. Tatosyan S. Islamovic
  13. 70' G. Tarakhchyan 3-0
  14. 74' M. Yansane H. Harutyunyan
  15. 81' N. Manukyan A. Karapetyan
  16. FT3-0

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: Artak Oseyan
  1. 16H. Avagyan
  2. 88R. Darbinyan
  3. 4E. Simonyan
  4. 79S. Vakulenko
  5. 5James Santos
  6. 18K. Hovhannisyan
  7. 11H. Harutyunyan▼ 74'
  8. 22S. Islamovic▼ 68'
  9. 23Witi▼ 60'
  10. 29I. Pikis▼ 60'
  11. 10I. Griffith▼ 68'

Dự bị 11

  1. 81S. Hakobyan
  2. 71S. Buchnev
  3. 3N. Kenourgios
  4. 8G. Tarakhchyan▲ 68'
  5. 19S. Metoyan▲ 60'
  6. 7E. Malakyan▲ 60'
  7. 95M. Yansane▲ 74'
  8. 9A. Dashyan
  9. 17V. Afyan
  10. 44H. Tatosyan▲ 68'
  11. 49A. Aharonyan
Van HLV: Aleksandr Mikhailov
  1. 12Lucas Arceli
  2. 4V. Muradyan▼ 64'
  3. 2J. Torres▼ 46'
  4. 23I. I. Daniel
  5. 25E. Mensah
  6. 18Samuel Reis▼ 46'
  7. 36V. Makhsudyan
  8. 11A. Karapetyan▼ 81'
  9. 7P. Avetisyan▼ 46'
  10. 9T. Sargsyan
  11. 14P. E. Obinna

Dự bị 11

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 41D. Bokov
  3. 8Maurinho▲ 46'
  4. 13Alex▲ 64'
  5. 10N. Manukyan▲ 81'
  6. 38T. Gevorgyan
  7. 5H. Gevorgyan▲ 46'
  8. 20I. Viana
  9. 39G. Yeghiazaryan
  10. 3A. Kartashyan
  11. 21C. Lweendo▲ 46'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
3
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
4
Pyunik Yerevan
5 9 - 3 +6 11
5
Shirak
6 10 - 5 +5 10
6
Sardarapat
5 10 - 6 +4 10
7
FC Urartu
6 9 - 7 +2 8
8
BKMA
6 6 - 7 -1 7
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

9Trận đấu8
13Ghi được4
4Thủng lưới22
1.44Bàn thắng mỗi trận0.5
6Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu