Pyunik Yerevan vs Van
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 5-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 7, hòa 0, Van thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 9
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- DWWWD Pyunik Yerevan
- LLDLL Van
- 27' M. Noubissi · S. Vakulenko 1-0
- 38' G. Tarakhchyan · Alemao 2-0
- 42' M. Noubissi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Reis ▼ Kevin
- 48' G. Tarakhchyan 4-0
- 59' ▲ N. Kainourgios ▼ Alemao
- 59' ▲ S. Islamovic ▼ E. Ocansey
- 59' ▲ K. Hovhannisyan ▼ D. Aghbalyan
- 63' ▲ N. Manukyan ▼ B. Hovhannisyan
- 63' ▲ C. Doh ▼ D. Dedechko
- 65' ▲ M. Vareika ▼ D. Kulikov
- 71' ▲ E. Malakyan ▼ J. Moreno Sanchez
- 73' F. Almeida
- 79' M. Noubissi · N. Kainourgios 5-0
- 79' ▲ A. Galstyan ▼ A. Danielyan
- 82' ▲ P. Afajanyan ▼ Eriki
- 90' 5-1 P. Afajanyan11m
- FT5-1
Đội hình
- 16H. Avagyan
- 2Alemao▼ 59'
- 79S. Vakulenko
- 76F. Almeida
- 15M. Kovalenko
- 13D. Aghbalyan▼ 59'
- 25D. Kulikov▼ 65'
- 10J. Moreno Sanchez▼ 71'
- 33E. Ocansey▼ 59'
- 8G. Tarakhchyan
- 99M. Noubissi
Dự bị 12
- 71S. Buchnev
- 3N. Kainourgios▲ 59'
- 26A. Miljkovic
- 22S. Islamovic▲ 59'
- 7E. Malakyan▲ 71'
- 18K. Hovhannisyan▲ 59'
- 21S. Galstyan
- 44H. Tatosyan
- 23V. Goncalves
- 19S. Metoyan
- 9M. Vareika▲ 65'
- 77S. Buhari
- 45D. Bokov
- 2A. Danielyan▼ 79'
- 25G. Bukhal
- 3Ferreira
- 88James Santos
- 14Eriki▼ 82'
- 10B. Hovhannisyan▼ 63'
- 13D. Kirakosyan
- 69D. Dedechko▼ 63'
- 11Lucas Cafe
- 9Kevin▼ 46'
Dự bị 12
- 59H. Gyurjinyan
- 1G. Manukyan
- 8P. Afajanyan▲ 82'
- 24A. Galstyan▲ 79'
- 70N. Manukyan▲ 63'
- 4S. Sidamonidze
- 23A. Mnatsakanyan
- 18S. Reis▲ 46'
- 19I. Yusuf
- 20C. Doh▲ 63'
- 21W. Ovalle
- 38V. Aslanov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
48Ghi được32
30Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20