FC Alashkert
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ararat

FC Alashkert vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 3-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 5, hòa 2, Ararat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWLLL Ararat
  1. 5' K. Nalbandyan 1-0
  2. 11' H. I. Moustapha
  3. 17' M. Fofana A. Djire
  4. 37' A. Khachumyan
  5. 45' K. Nalbandyan · Caio Henrique 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Meite P. Handzongo
  8. 46' A. Faye G. Lulukyan
  9. 46' K. Drammeh Caio Henrique
  10. 47' M. Kante
  11. 56' Y. Sogodogo K. Doumbia
  12. 64' K. Drammeh
  13. 70' M. Toure11m 3-0
  14. 73' O. Chima O. Farayola
  15. 73' J. Campos K. Nalbandyan
  16. 78' M. Odeyinka M. Toure
  17. 79' M. Kante
  18. 79' M. Kante
  19. 83' I. D. Nduka E. Piloyan
  20. 83' A. Aleksanyan A. Grigoryan
  21. FT3-0

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan
  3. 44Klaidher
  4. 27J. Bationo
  5. 15A. Sadoyan
  6. 8Y. Gareginyan
  7. 6E. Piloyan ▼ 83'
  8. 25Caio Henrique ▼ 46'
  9. 7K. Nalbandyan ▼ 73'
  10. 10O. Farayola ▼ 73'
  11. 11M. Toure ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 13A. Ayvazov
  2. 99I. Sesay
  3. 2S. Grigoryan
  4. 4Y. Matyukhin
  5. 22R. Hakobyan
  6. 18I. D. Nduka ▲ 83'
  7. 19K. Drammeh ▲ 46'
  8. 26K. Duffour
  9. 9U. Ajibona
  10. 20O. Chima ▲ 73'
  11. 45M. Odeyinka ▲ 78'
  12. 77J. Campos ▲ 73'
Ararat
  1. 13P. Ayvazyan
  2. 24H. I. Moustapha
  3. 3A. Khachumyan
  4. 5A. Kartashyan
  5. 4V. Samsonyan
  6. 10A. Grigoryan ▼ 83'
  7. 38M. Kante
  8. 7P. Handzongo ▼ 46'
  9. 9G. Lulukyan ▼ 46'
  10. 8A. Djire ▼ 17'
  11. 15K. Doumbia ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 71A. Martirosyan
  2. 54Marcello
  3. 30A. Aslanyan
  4. 19J. Johna
  5. 28G. Simonyan
  6. 11Y. Sogodogo ▲ 56'
  7. 42M. Fofana ▲ 17'
  8. 20A. Meite ▲ 46'
  9. 14Z. Maknoun
  10. 77A. Aleksanyan ▲ 83'
  11. 6A. Faye ▲ 46'
  12. 21T. Sargsyan

Thống kê

01
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
49Ghi được28
25Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu