Ararat vs FC Alashkert
Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-0 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 2, FC Alashkert thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL Ararat
- WLWDW FC Alashkert
- 45' K. Hadji 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Murilo Rosa ▼ N. Manukyan
- 46' ▲ José Embaló ▼ A. Hovhannisyan
- 61' ▲ G. Lulukyan ▼ G. Malakyan
- 61' ▲ V. Minasyan ▼ B. Hovhannisyan
- 61' ▲ Z. Sanogo ▼ Y. Martirosyan
- 68' ▲ B. Goore ▼ K. Doumbia
- 72' B. Goore 2-0
- 80' V. Vimercati
- 81' ▲ S. Metoyan ▼ A. Kartashyan
- 86' ▲ A. Nahapetyan ▼ S. Galstyan
- FT2-0
Đội hình
- Tiago Gomes
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- R. Mzoughi
- C. Dombila
- G. Malakyan ▼ 61'
- A. Grigoryan
- K. Hadji
- S. Galstyan ▼ 86'
- A. Faye
- K. Doumbia ▼ 68'
Dự bị 12
- G. Lulukyan ▲ 61'
- B. Goore ▲ 68'
- A. Nahapetyan ▲ 86'
- A. Aleksanyan
- A. Mkrtchyan
- A. Vardanyan
- D. Ghazaryan
- G. Ghukasyan
- M. Berte
- N. Hambardzumyan
- P. Ayvazyan
- S. Kirakosyan
- V. Vimercati
- A. Manucharyan
- A. Kartashyan ▼ 81'
- A. Khachatryan
- Y. Martirosyan ▼ 61'
- R. Hovsepyan
- B. Hovhannisyan ▼ 61'
- V. Hayrapetyan
- N. Manukyan ▼ 46'
- C. Katoh
- A. Hovhannisyan ▼ 46'
Dự bị 12
- José Embaló ▲ 46'
- Murilo Rosa ▲ 46'
- V. Minasyan ▲ 61'
- Z. Sanogo ▲ 61'
- S. Metoyan ▲ 81'
- A. Glišić
- A. Poghosyan
- B. Díaz
- G. Manukyan
- N. Hovhannisyan
- V. Chatunts
- V. Patsatsia
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
33Ghi được27
59Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận0.87
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai14