Noravank
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Urartu

Noravank vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: Noravank 0-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Noravank thắng 2, hòa 1, FC Urartu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Trọng tài
V. Manukyan
Phong độ
LDDLW Noravank
WWDLL FC Urartu
  1. 20' 0-1 N. Grigoryan
  2. 36' K. Ayvazyan
  3. 36' S. Ngbede
  4. 40' I. Ugochukwu
  5. HT0-1
  6. 60' N. Antwi L. Milts
  7. 68' A. Mkrtchyan J. Ufuoma
  8. 68' A. Sokhiev D. Minasyan
  9. 75' E. Grigoryan K. Ayvazyan
  10. 75' Vitinho K. Melkonyan
  11. 85' B. Techie S. Orlov
  12. 88' P. Mutumosi N. Grigoryan
  13. 89' N. Nikoghosyan S. Ngbede
  14. 90'+1 I. Zonjic
  15. 90'+5 T. Mustafin
  16. FT0-1

Đội hình

Noravank HLV: V. Gevorgyan
  1. D. Čubraković
  2. I. Zonjić
  3. T. Mustafin
  4. A. Khachatryan
  5. Ebert
  6. D. Minasyan ▼ 68'
  7. M. Bashilov
  8. S. Ngbede ▼ 89'
  9. K. Nalbandyan
  10. J. Ufuoma ▼ 68'
  11. S. Orlov ▼ 85'

Dự bị 12

  1. A. Mkrtchyan ▲ 68'
  2. A. Sokhiev ▲ 68'
  3. B. Techie ▲ 85'
  4. N. Nikoghosyan ▲ 89'
  5. A. Asilyan
  6. D. Margaryan
  7. D. Polyanskiy
  8. D. Quaye
  9. E. Petrosyan
  10. N. Voskanyan
  11. S. Obonde
  12. V. Yarukov
FC Urartu HLV: A. Petrosyan
  1. A. Beglaryan
  2. P. Ten
  3. S. Nirisarike
  4. A. Mensah
  5. K. Ayvazyan ▼ 75'
  6. O. Polyakov
  7. N. Aghasaryan
  8. N. Grigoryan ▼ 88'
  9. U. Iwu
  10. K. Melkonyan ▼ 75'
  11. L. Milts ▼ 60'

Dự bị 11

  1. N. Antwi ▲ 60'
  2. E. Grigoryan ▲ 75'
  3. Vitinho ▲ 75'
  4. P. Mutumosi ▲ 88'
  5. A. Ayvazov
  6. A. Manucharyan
  7. E. Simonyan
  8. G. Lulukyan
  9. H. Hakobyan
  10. S. Mkrtchyan
  11. V. Arzoyan

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Alashkert
24 25 - 15 +10 46
2
Noah Jūrmala
24 35 - 20 +15 41
3
FC Urartu
24 28 - 19 +9 41
4
Ararat
24 34 - 18 +16 40
5
FC Ararat-Armenia
24 32 - 17 +15 38
6
Van
24 25 - 30 -5 31
7
Pyunik Yerevan
24 20 - 18 +2 25
8
Lori
24 16 - 44 -28 23
9
Shirak
24 19 - 53 -34 13
10
Gandzasar
0 0 - 0 0 0
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) First League

So sánh

39Trận đấu39
43Ghi được46
60Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu