FC Urartu
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Noravank

FC Urartu vs Noravank

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 3-0 Noravank tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 2, hòa 1, Noravank thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Trọng tài
A. Safaryan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
LDDLW Noravank
  1. HT0-0
  2. 46' N. Grigoryan P. Ten
  3. 48' N. Grigoryan 1-0
  4. 65' C. Boateng E. Petrosyan
  5. 65' D. Quaye J. Ufuoma
  6. 67' U. Iwu 2-0
  7. 74' B. Techie K. Nalbandyan
  8. 76' K. Melkonyan L. Milts
  9. 76' S. Mkrtchyan N. Aghasaryan
  10. 83' Yellow Card
  11. 83' E. Grigoryan H. Hakobyan
  12. 83' J. Desire A. Miranyan
  13. 86' K. Melkonyan 3-0
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT3-0

Đội hình

FC Urartu HLV: A. Petrosyan
  1. A. Ayvazov
  2. P. Ten ▼ 46'
  3. S. Nirisarike
  4. A. Mensah
  5. N. Antwi
  6. O. Polyakov
  7. H. Hakobyan ▼ 83'
  8. N. Aghasaryan ▼ 76'
  9. U. Iwu
  10. A. Miranyan ▼ 83'
  11. L. Milts ▼ 76'

Dự bị 11

  1. N. Grigoryan ▲ 46'
  2. K. Melkonyan ▲ 76'
  3. S. Mkrtchyan ▲ 76'
  4. E. Grigoryan ▲ 83'
  5. J. Desire ▲ 83'
  6. K. Ayvazyan
  7. P. Mutumosi
  8. R. Baghramyan
  9. V. Arzoyan
  10. V. Paramonov
  11. G. Matevosyan
Noravank HLV: V. Gevorgyan
  1. D. Polyanskiy
  2. I. Zonjić
  3. T. Mustafin
  4. Ebert
  5. A. Mkrtchyan
  6. D. Minasyan
  7. A. Kocharyan
  8. M. Bashilov
  9. K. Nalbandyan ▼ 74'
  10. J. Ufuoma ▼ 65'
  11. E. Petrosyan ▼ 65'

Dự bị 11

  1. C. Boateng ▲ 65'
  2. D. Quaye ▲ 65'
  3. B. Techie ▲ 74'
  4. A. Asilyan
  5. A. Khachatryan
  6. D. Margaryan
  7. G. Boateng
  8. G. Maghaqyan
  9. N. Nikoghosyan
  10. N. Voskanyan
  11. S. Obonde

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Alashkert
24 25 - 15 +10 46
2
Noah Jūrmala
24 35 - 20 +15 41
3
FC Urartu
24 28 - 19 +9 41
4
Ararat
24 34 - 18 +16 40
5
FC Ararat-Armenia
24 32 - 17 +15 38
6
Van
24 25 - 30 -5 31
7
Pyunik Yerevan
24 20 - 18 +2 25
8
Lori
24 16 - 44 -28 23
9
Shirak
24 19 - 53 -34 13
10
Gandzasar
0 0 - 0 0 0
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) First League

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được43
37Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu