Lori
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Urartu

Lori vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: Lori 2-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lori thắng 2, hòa 2, FC Urartu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 7
Sân vận động
Vanadzor Football Academy, Vanadzor
Trọng tài
E. Sahakyan
Phong độ
LLLLL Lori
WWDLL FC Urartu
  1. 8' 0-1 E. Kobzar
  2. 16' R. Zaerko 1-1
  3. 30' D. Alexis J. Ufuoma
  4. 33' S. Sinyavskii Y. Budnik
  5. 37' Xabi Auzmendi 2-1
  6. HT2-1
  7. 57' H. Hakobyan J. Grgec
  8. 74' L. Matcharashvili A. Mkrtchyan
  9. 76' R. Minasyan J. Desire
  10. 76' K. Melkonyan A. Bareghamyan
  11. FT2-1

Đội hình

Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan
  3. J. Bravo
  4. Luiz Matheus
  5. A. Mkrtchyan ▼ 74'
  6. A. Yeoulé
  7. R. Zaerko
  8. M. Diakite
  9. J. Ufuoma ▼ 30'
  10. J. Desire ▼ 76'
  11. Xabi Auzmendi

Dự bị 11

  1. D. Alexis ▲ 30'
  2. L. Matcharashvili ▲ 74'
  3. R. Minasyan ▲ 76'
  4. A. Khachaturov
  5. A. Oura
  6. Álex Puertas
  7. Bruno Santos
  8. D. Paremuzyan
  9. G. Aghekyan
  10. N. Ikechukwu
  11. Pedro Morillo
FC Urartu HLV: I. Fayzullin
  1. A. Hayrapetyan
  2. M. Nikolič
  3. R. Darbinyan
  4. E. Kpodo
  5. R. Ramírez
  6. A. Bareghamyan ▼ 76'
  7. J. Grgec ▼ 57'
  8. P. Mutumosi
  9. Y. Budnik ▼ 33'
  10. E. Kobzar
  11. J. Azócar

Dự bị 10

  1. S. Sinyavskii ▲ 33'
  2. H. Hakobyan ▲ 57'
  3. K. Melkonyan ▲ 76'
  4. A. Aivazov
  5. A. Dashyan
  6. A. Sadoyan
  7. A. Voskanyan
  8. G. Magema
  9. I. Stanojević
  10. M. Brtan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

27Trận đấu24
35Ghi được26
33Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu