Atlanta vs Temperley
Tỷ số chung cuộc: Atlanta 1-1 Temperley tại Primera Nacional, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlanta thắng 3, hòa 6, Temperley thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Don León Kolbovski, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Llobet
- Phong độ
- LWLLW Atlanta
- LWWWW Temperley
- 15' T. Reinhart
- 25' F. Taborda
- 44' 0-1 F. Pumpido
- 45'+1 G. Bojanich
- 45'+1 Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ E. Cardozo ▼ F. Taborda
- 46' ▲ A. Dramisino ▼ G. Ramírez
- 61' ▲ J. Bisanz ▼ D. Saggiomo
- 61' ▲ L. Ríos ▼ F. Pedrozo
- 69' ▲ F. Callejo ▼ F. Pumpido
- 72' ▲ A. Toledo ▼ T. Reinhart
- 74' C. Villagra
- 77' J. Bisanz 1-1
- 84' F. Diaz
- 84' ▲ A. Paiva ▼ C. Villagra
- 89' L. Pittinari
- FT1-1
Đội hình
- F. Rago
- A. Pérez
- G. Carrasco
- R. Fernández
- M. López
- D. Saggiomo ▼ 61'
- G. Ramírez ▼ 46'
- F. Taborda ▼ 46'
- A. Bolívar
- I. Colombini
- F. Pedrozo ▼ 61'
Dự bị 9
- E. Cardozo ▲ 46'
- A. Dramisino ▲ 46'
- J. Bisanz ▲ 61'
- L. Ríos ▲ 61'
- N. Sumavil
- M. Luque
- J. Ochoa
- C. Cuenca
- V. Perales
- J. Papaleo
- F. Gómez
- G. Bojanich
- A. Sosa
- P. Souto
- L. Pittinari
- A. Allione
- T. Reinhart ▼ 72'
- F. Díaz
- F. Pumpido ▼ 69'
- C. Villagra ▼ 84'
Dự bị 9
- F. Callejo ▲ 69'
- A. Toledo ▲ 72'
- A. Paiva ▲ 84'
- S. Martelli
- M. Molina
- M. Cáceres
- F. Rodríguez
- L. Zaragoza
- L. Maldonado
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
27Ghi được29
34Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18