Atlanta vs Temperley
Tỷ số chung cuộc: Atlanta 1-1 Temperley tại Primera Nacional, 27 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlanta thắng 3, hòa 6, Temperley thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Group A · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Don León Kolbovski, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- L. Novelli
- Phong độ
- LWLLW Atlanta
- LWWWW Temperley
- 14' N. Tecilla
- 16' 0-1 L. Baldunciel
- 21' F. E. Ibanez
- 36' L. Flores
- 44' S. Prieto
- HT0-1
- 46' ▲ B. Oyola ▼ M. Astina
- 64' F. R. Alarcon
- 66' ▲ L. Marinucci ▼ W. Mazzantti
- 66' ▲ R. Brum ▼ M. González
- 69' ▲ E. Olivera ▼ L. Flores
- 78' ▲ E. Ellacópulos ▼ M. Cerutti
- 80' G. Asis
- 80' J. Rago
- 86' ▲ A. González ▼ E. Ibáñez
- 87' E. Olivera 1-1
- 89' L. Lopez
- FT1-1
Đội hình
- F. Rago
- A. Pérez
- N. Tecilla
- A. Ochoa
- L. Flores ▼ 69'
- M. Astina ▼ 46'
- N. Talpone
- N. Previtali
- J. Ochoa
- L. López
- W. Mazzantti ▼ 66'
Dự bị 7
- B. Oyola ▲ 46'
- L. Marinucci ▲ 66'
- E. Olivera ▲ 69'
- E. Trinidad
- R. Fernández
- F. Ferrero
- R. De Ciancio
- M. Castro
- F. Alarcón
- S. Prieto
- G. Asís
- N. Demartini
- E. Ibáñez ▼ 86'
- L. Baldunciel
- F. Fattori
- M. Cerutti ▼ 78'
- M. González ▼ 66'
- N. Messiniti
Dự bị 7
- R. Brum ▲ 66'
- E. Ellacópulos ▲ 78'
- A. González ▲ 86'
- F. Crivelli
- M. Guevgeozián
- M. Martinich
- L. Di Lorenzo
Thống kê
13
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 2 | 21 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 3 | 21 | 31 - 25 | +6 | 36 | |
| 4 | 21 | 22 - 19 | +3 | 32 | |
| 5 | 21 | 19 - 18 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 20 - 20 | 0 | 31 | |
| 7 | 21 | 22 - 25 | -3 | 30 | |
| 8 | 21 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 21 | 26 - 25 | +1 | 27 | |
| 11 | 21 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 13 | 20 | 26 - 28 | -2 | 23 | |
| 14 | 21 | 19 - 26 | -7 | 21 | |
| 15 | 21 | 11 - 19 | -8 | 17 | |
| 16 | 21 | 16 - 27 | -11 | 16 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
33Ghi được22
22Thủng lưới19
1.57Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai13