Santamarina vs Guillermo Brown
Tỷ số chung cuộc: Santamarina 1-1 Guillermo Brown tại Primera Nacional, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santamarina thắng 1, hòa 5, Guillermo Brown thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal General San Martín de Tandil, Tandil, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- M. Ejarque
- Phong độ
- WLWLL Santamarina
- LWWDL Guillermo Brown
- 2' A. Jara
- 9' P. Boolsen 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ T. Assennato ▼ B. Aquino
- 58' ▲ M. Rolle ▼ F. Sivetti
- 58' ▲ O. Belinetz ▼ I. Arbello
- 62' 1-1 M. Rolle
- 64' ▲ L. Pierce ▼ G. Santillán
- 65' ▲ J. Villegas ▼ M. Guardia
- 75' ▲ B. Maidana ▼ T. Beltrán
- 76' ▲ G. Bazán ▼ S. Benega
- 81' ▲ Y. Juárez ▼ M. González
- 89' A. Juarez
- FT1-1
Đội hình
- N. Avellaneda
- O. Barsottini
- A. Jara
- P. Boolsen
- L. Arregui
- M. González ▼ 81'
- R. Spinaci
- G. Santillán ▼ 64'
- L. Vila
- F. Leiva
- T. Beltrán ▼ 75'
Dự bị 9
- L. Pierce ▲ 64'
- B. Maidana ▲ 75'
- Y. Juárez ▲ 81'
- F. Doñate
- J. Tapia
- M. Palmieri
- J. Ridao
- J. Mazza
- G. Vernetti
- F. Agüero
- G. Ferracutti
- I. Arbello ▼ 58'
- N. Herranz
- M. Ruiz
- M. Guardia ▼ 65'
- A. Juárez
- B. Aquino ▼ 58'
- F. Sivetti ▼ 58'
- S. González
- S. Benega ▼ 76'
Dự bị 8
- T. Assennato ▲ 58'
- M. Rolle ▲ 58'
- O. Belinetz ▲ 58'
- J. Villegas ▲ 65'
- G. Bazán ▲ 76'
- B. Paladini
- S. Medina
- L. Guarracino
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
23Ghi được25
34Thủng lưới32
0.68Bàn thắng mỗi trận0.74
14Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai12