Guillermo Brown vs Santamarina
Tỷ số chung cuộc: Guillermo Brown 0-0 Santamarina tại Primera Nacional, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guillermo Brown thắng 4, hòa 5, Santamarina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Raúl Conti, Puerto Madryn, Provincia de Chubut
- Trọng tài
- S. Zunino
- Phong độ
- LWWDL Guillermo Brown
- WLWLL Santamarina
- 18' ▲ N. Valerio ▼ M. Michel
- 24' F. Leiva
- 44' L. Lacunza
- 45'+1 M. Vera
- HT0-0
- 55' O. Barsottini
- 63' N. Herranz
- 63' P. Boolsen
- 70' ▲ G. Santillán ▼ F. Leiva
- 72' ▲ T. Assennato ▼ S. Hernández
- 73' ▲ M. Ruiz ▼ F. Sivetti
- 74' ▲ S. Medina ▼ G. Bazán
- 82' ▲ M. Ahumada ▼ B. Aquino
- 90'+6 L. Vila
- 90' ▲ L. Arregui ▼ N. Valerio
- 90' ▲ T. Beltrán ▼ M. González
- FT0-0
Đội hình
- F. Agüero
- G. Ferracutti
- L. Lacunza
- N. Herranz
- B. Paladini
- G. Bazán ▼ 74'
- B. Aquino ▼ 82'
- F. Sivetti ▼ 73'
- M. Vera
- L. Parisi
- S. Hernández ▼ 72'
Dự bị 9
- T. Assennato ▲ 72'
- M. Ruiz ▲ 73'
- S. Medina ▲ 74'
- M. Ahumada ▲ 82'
- E. Bahamonde
- T. Albarracín
- J. Villegas
- A. Blanco
- L. Guarracino
- J. Mazza
- O. Barsottini
- G. Carrasco
- A. Jara
- P. Boolsen
- M. González ▼ 90'
- L. Pierce
- M. Kabalín
- M. Michel ▼ 18'
- L. Vila
- F. Leiva ▼ 70'
Dự bị 7
- N. Valerio ▲ 18'
- G. Santillán ▲ 70'
- L. Arregui ▲ 90'
- T. Beltrán ▲ 90'
- F. Pérez
- F. Fernández
- U. Moris
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
25Ghi được23
32Thủng lưới34
0.74Bàn thắng mỗi trận0.68
13Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai10