Club Atlético Güemes vs Tristan Suarez
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Güemes 0-0 Tristan Suarez tại Primera Nacional, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Club Atlético Güemes thắng 1, hòa 5, Tristan Suarez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Arturo Jiya Miranda, Santiago del Estero, Prov. de Santiago del Estero
- Trọng tài
- L. Rey Hilfer
- Phong độ
- DDDLL Club Atlético Güemes
- WLWDD Tristan Suarez
- HT0-0
- 52' J. Salas
- 56' ▲ J. Bayk ▼ P. López
- 64' ▲ M. Zárate ▼ A. Morales
- 64' ▲ M. Pato ▼ F. Boasso
- 72' ▲ B. Giménez ▼ B. Oyola
- 72' ▲ J. Barreto ▼ E. Melillo
- 75' ▲ A. Toledo ▼ C. Vega
- 86' ▲ S. Nelle ▼ M. Brítez
- 86' ▲ M. Cordeviola ▼ J. Pucheta
- 90'+1 J. Salas
- 90'+1 J. Salas
- 90'+4 ▲ L. Müller ▼ B. Miranda
- FT0-0
Đội hình
- J. Salvá
- M. Cardozo
- B. Valenzuela
- G. Fernández
- J. Salas
- F. Boasso ▼ 64'
- C. Vega ▼ 75'
- D. Diellos
- Á. Pavón
- P. López ▼ 56'
- A. Morales ▼ 64'
Dự bị 9
- J. Bayk ▲ 56'
- M. Zárate ▲ 64'
- M. Pato ▲ 64'
- A. Toledo ▲ 75'
- A. Politano
- J. Mendonca
- L. Algozino
- N. Barrientos
- G. Lucero
- R. Lugo
- G. Tomassini
- F. Martínez
- B. Duarte
- N. Montoya
- M. Brítez ▼ 86'
- E. Melillo ▼ 72'
- B. Miranda ▼ 90'
- M. Muñoz
- B. Oyola ▼ 72'
- J. Pucheta ▼ 86'
Dự bị 9
- B. Giménez ▲ 72'
- J. Barreto ▲ 72'
- S. Nelle ▲ 86'
- M. Cordeviola ▲ 86'
- L. Müller ▲ 90'
- E. Bacher
- J. Kruszelnicki
- F. Garay
- A. Cattáneo
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được43
31Thủng lưới42
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai26