Tristan Suarez vs Club Atlético Güemes
Tỷ số chung cuộc: Tristan Suarez 1-2 Club Atlético Güemes tại Primera Nacional, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tristan Suarez thắng 2, hòa 5, Club Atlético Güemes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio 20 de Octubre, Ezeiza, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- Y. Falcón
- Phong độ
- WLWDD Tristan Suarez
- DDDLL Club Atlético Güemes
- 3' 0-1 J. Bayk
- 13' N. Zarate
- 15' 0-2 N. Romero
- 33' B. Oyola
- 38' G. Tomassini
- HT0-2
- 46' L. Muller
- 59' ▲ E. Arreguín ▼ M. Brambillo
- 59' ▲ A. Domínguez ▼ B. Oyola
- 62' ▲ P. Ortega ▼ L. Algozino
- 65' ▲ F. Boasso ▼ P. López
- 66' N. Montoya
- 75' ▲ G. Sanabria ▼ E. Melillo
- 75' ▲ F. Quiroga ▼ M. Muñoz
- 78' ▲ M. Pato ▼ D. Diellos
- 78' ▲ G. Lucero ▼ J. Bayk
- 87' ▲ M. Cordeviola ▼ L. Müller
- 90'+5 B. E. Duarte
- 90'+2 G. Tomassini 1-2
- FT1-2
Đội hình
- R. Lugo
- G. Tomassini
- L. Müller ▼ 87'
- B. Duarte
- M. Bettini
- E. Melillo ▼ 75'
- B. Miranda
- M. Muñoz ▼ 75'
- J. Molina
- M. Brambillo ▼ 59'
- B. Oyola ▼ 59'
Dự bị 9
- E. Arreguín ▲ 59'
- A. Domínguez ▲ 59'
- G. Sanabria ▲ 75'
- F. Quiroga ▲ 75'
- M. Cordeviola ▲ 87'
- A. Cattáneo
- S. Nelle
- N. Montoya
- C. Correa
- J. Salvá
- F. Canever
- N. Zárate
- G. Fernández
- J. Salas
- L. Algozino ▼ 62'
- J. Bayk ▼ 78'
- N. Romero
- D. Diellos ▼ 78'
- Á. Pavón
- P. López ▼ 65'
Dự bị 9
- P. Ortega ▲ 62'
- F. Boasso ▲ 65'
- M. Pato ▲ 78'
- G. Lucero ▲ 78'
- L. Marinucci
- B. Valenzuela
- N. Caro
- M. Linás
- L. Rodríguez
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 50 - 25 | +25 | 60 | |
| 2 | 32 | 45 - 31 | +14 | 59 | |
| 3 | 32 | 40 - 32 | +8 | 59 | |
| 4 | 32 | 34 - 18 | +16 | 57 | |
| 5 | 32 | 36 - 26 | +10 | 53 | |
| 6 | 32 | 35 - 24 | +11 | 52 | |
| 7 | 32 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 8 | 32 | 32 - 30 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 10 | 32 | 27 - 34 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 13 | 32 | 27 - 38 | -11 | 36 | |
| 14 | 32 | 23 - 26 | -3 | 34 | |
| 15 | 32 | 30 - 36 | -6 | 34 | |
| 16 | 32 | 29 - 50 | -21 | 27 | |
| 17 | 32 | 23 - 49 | -26 | 21 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được38
42Thủng lưới31
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai20