Atletico DE Rafaela
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
San Martin S.J.

Atletico DE Rafaela vs San Martin S.J.

Tỷ số chung cuộc: Atletico DE Rafaela 0-2 San Martin S.J. tại Primera Nacional, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atletico DE Rafaela thắng 2, hòa 3, San Martin S.J. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Nuevo Monumental, Rafaela, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
L. Novelli
Phong độ
WDDWL Atletico DE Rafaela
DWWWW San Martin S.J.
  1. 25' F. Cosciuc
  2. 40' C. Gonzalez
  3. HT0-0
  4. 53' M. Gonzalez
  5. 56' 0-1 M. Giménez
  6. 58' G. Sara
  7. 58' C. Bieler
  8. 64' M. Giménez E. Molina
  9. 64' D. Rostagno A. Luna
  10. 71' C. Gonzalez
  11. 71' C. Gonzalez
  12. 73' J. Requena M. González
  13. 76' I. Costantino G. Berterame
  14. 76' M. Vera M. Rivero
  15. 78' 0-2 M. Giménez
  16. 85' J. Villagra M. Giménez
  17. FT0-2

Đội hình

Atletico DE Rafaela HLV: W. Otta
  1. G. Sara
  2. C. González
  3. C. Chimino
  4. R. Ramírez
  5. A. Bravo
  6. E. Molina ▼ 64'
  7. F. Soloa
  8. A. Portillo
  9. A. Luna ▼ 64'
  10. C. Bieler
  11. J. Esquivel

Dự bị 9

  1. M. Giménez ▲ 64'
  2. D. Rostagno ▲ 64'
  3. B. Calderara
  4. G. Tellechea
  5. B. Tomatis
  6. F. Recalde
  7. G. Funes
  8. A. Grinovero
  9. E. Avaro
San Martin S.J. HLV: F. Villalba
  1. J. Cozzani
  2. G. Prósperi
  3. F. Cosciuc
  4. F. Álvarez
  5. A. Molina
  6. P. Ruiz
  7. M. Rivero ▼ 76'
  8. J. Aguirre
  9. M. González ▼ 73'
  10. G. Berterame ▼ 76'
  11. M. Giménez ▼ 85'

Dự bị 9

  1. J. Requena ▲ 73'
  2. I. Costantino ▲ 76'
  3. M. Vera ▲ 76'
  4. J. Villagra ▲ 85'
  5. L. Corti
  6. E. Denis
  7. F. Onraita
  8. F. Mattia
  9. J. Ramírez

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tigre
32 50 - 25 +25 60
2
Quilmes
32 45 - 31 +14 59
3
Almirante Brown
32 40 - 32 +8 59
4
San Martin Tucuman
32 34 - 18 +16 57
5
Agropecuario
32 36 - 26 +10 53
6
Belgrano Cordoba
32 35 - 24 +11 52
7
Gimnasia M.
32 34 - 35 -1 44
8
Alvarado
32 32 - 30 +2 42
9
Temperley
32 29 - 34 -5 41
10
Atlanta
32 27 - 34 -7 39
11
CA Estudiantes
32 29 - 28 +1 38
12
Atletico Mitre
32 37 - 44 -7 37
13
Deportivo Maipu
32 27 - 38 -11 36
14
Estudiantes de Rio Cuarto
32 23 - 26 -3 34
15
Deportivo Riestra
32 30 - 36 -6 34
16
Chacarita Juniors
32 29 - 50 -21 27
17
Nueva Chicago
32 23 - 49 -26 21
Play-off

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được37
37Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu