San Martin S.J.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Atletico DE Rafaela

San Martin S.J. vs Atletico DE Rafaela

Tỷ số chung cuộc: San Martin S.J. 0-3 Atletico DE Rafaela tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Martin S.J. thắng 3, hòa 3, Atletico DE Rafaela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 11
Trọng tài
Facundo Tello, Argentina
Phong độ
WWWWL San Martin S.J.
DDWLL Atletico DE Rafaela
  1. 15' 0-1 G. Gudiño · M. Albertengo
  2. 38' Oscar Carniello
  3. 39' Javier Capelli
  4. 39' Maximiliano Lugo
  5. 39' Lucas Pittinari
  6. 45' Ezequiel Montagna
  7. HT0-1
  8. 46' J. Molina E. Montagna
  9. 46' E. Medaglia T. Paredes
  10. 57' N. Maná E. Martínez
  11. 59' Javier Capelli
  12. 59' Javier Capelli
  13. 65' Marco Bognino
  14. 70' S. Rusculleda M. Lugo
  15. 71' F. Luna M. Borgnino
  16. 79' D. Montiel G. Gudiño
  17. 86' 0-2 K. Itabel · L. Pittinari
  18. 88' 0-3 M. Albertengo · G. Ferrero
  19. FT0-3

Đội hình

San Martin S.J. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lavallén
  1. 1L. Ardente
  2. 28M. Casierra
  3. 16M. Lugo ▼ 70'
  4. 15F. Lazzaroni
  5. 6M. Escudero
  6. 5M. Gelabert
  7. 4J. Capelli
  8. 8Matías Fissore
  9. 24E. Martínez ▼ 57'
  10. 9D. Cháves
  11. 32E. Montagna ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22J. Molina ▲ 46'
  2. 7N. Maná ▲ 57'
  3. 18S. Rusculleda ▲ 70'
  4. 12L. Corti
  5. 20S. Chacón
  6. 23S. Navarro
  7. 25P. Aguilar
Atletico DE Rafaela Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Llop
  1. 12R. Macagno
  2. 20O. Carniello
  3. 3T. Paredes ▼ 46'
  4. 22G. Campi
  5. 29W. Serrano
  6. 18L. Pittinari
  7. 37K. Itabel
  8. 8G. Gudiño ▼ 79'
  9. 28G. Ferrero
  10. 11M. Albertengo
  11. 23M. Borgnino ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 4E. Medaglia ▲ 46'
  2. 7F. Luna ▲ 71'
  3. 13D. Montiel ▲ 79'
  4. 19R. Ramírez
  5. 21F. Soloa
  6. 32G. Rossetti
  7. 34S. Almirón

Thống kê

1412
630
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm12
1Trúng đích3
5Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
12Phạt góc6
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
448Chuyền bóng271
345Chuyền chính xác189
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
30 62 - 25 +37 63
2
River Plate
30 51 - 28 +23 56
3
Estudiantes de La Plata
30 46 - 26 +20 56
4
Racing Club de Avellaneda
30 51 - 40 +11 55
5
Banfield
30 42 - 35 +7 54
6
Club Atlético Independiente
30 39 - 23 +16 53
7
San Lorenzo
30 46 - 35 +11 53
8
Lanus
30 36 - 25 +11 50
9
Newell's Old Boys
30 40 - 30 +10 49
10
Defensa Y Justicia
30 31 - 23 +8 49
11
Colon Santa Fe
30 32 - 25 +7 49
12
Rosario Central
30 40 - 31 +9 44
13
Gimnasia L.P.
30 26 - 24 +2 43
14
Godoy Cruz
30 34 - 34 0 43
15
Talleres Cordoba
30 35 - 30 +5 42
16
Olimpo Bahia Blanca
30 37 - 32 +5 38
17
Atletico DE Rafaela
30 31 - 30 +1 37
18
Temperley
30 30 - 38 -8 37
19
Velez Sarsfield
30 31 - 40 -9 37
20
Patronato
30 30 - 40 -10 34
21
Atletico Tucuman
30 34 - 40 -6 33
22
San Martin S.J.
30 27 - 40 -13 33
23
Union Santa Fe
30 25 - 39 -14 32
24
Tigre
30 33 - 43 -10 31
25
Huracan
30 23 - 30 -7 29
26
Sarmiento Junin
30 31 - 51 -20 28
27
Arsenal Sarandi
30 27 - 50 -23 27
28
Belgrano Cordoba
30 21 - 34 -13 26
29
Quilmes
30 18 - 43 -25 25
30
Aldosivi
30 15 - 40 -25 25

So sánh

31Trận đấu30
27Ghi được31
41Thủng lưới30
0.87Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu