San Martin Tucuman vs Chacarita Juniors
Tỷ số chung cuộc: San Martin Tucuman 0-1 Chacarita Juniors tại Primera Nacional, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Martin Tucuman thắng 3, hòa 2, Chacarita Juniors thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Group A · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio La Ciudadela, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Trọng tài
- C. Córdoba
- Phong độ
- DWDLW San Martin Tucuman
- DLLLL Chacarita Juniors
- 10' G. Lazarte
- HT0-0
- 46' ▲ J. Imbert ▼ M. Bellone
- 59' E. Amor
- 68' G. E. Rodriguez
- 69' ▲ S. Matos ▼ G. Rodríguez
- 71' D. Menghi
- 74' ▲ G. Groba ▼ H. Da Campo
- 76' J. Varela
- 76' ▲ E. Purita ▼ C. Mosca
- 79' ▲ A. Torres ▼ L. Cano
- 81' G. Groba
- 84' ▲ Z. Morán ▼ D. Rivero
- 90'+3 0-1 A. Torres
- FT0-1
Đội hình
- I. Arce
- P. Barrios
- R. Moreira
- L. Diarte
- E. Amor
- J. Mercier
- M. Bellone ▼ 46'
- C. Mosca ▼ 76'
- N. Castro
- G. Rodríguez ▼ 69'
- L. Pons
Dự bị 7
- J. Imbert ▲ 46'
- S. Matos ▲ 69'
- E. Purita ▲ 76'
- I. González
- P. Fernández
- M. Fissore
- B. Luciatti
- E. Trípodi
- D. Menghi
- S. Sánchez
- B. Mieres
- G. Lazarte
- D. Rivero ▼ 84'
- J. Varela
- H. Da Campo ▼ 74'
- L. Perdomo
- Y. González
- L. Cano ▼ 79'
Dự bị 7
- G. Groba ▲ 74'
- A. Torres ▲ 79'
- Z. Morán ▲ 84'
- G. Crocci
- A. Piñeyro
- A. López
- L. Cuerdo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 2 | 21 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 3 | 21 | 31 - 25 | +6 | 36 | |
| 4 | 21 | 22 - 19 | +3 | 32 | |
| 5 | 21 | 19 - 18 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 20 - 20 | 0 | 31 | |
| 7 | 21 | 22 - 25 | -3 | 30 | |
| 8 | 21 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 21 | 26 - 25 | +1 | 27 | |
| 11 | 21 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 13 | 20 | 26 - 28 | -2 | 23 | |
| 14 | 21 | 19 - 26 | -7 | 21 | |
| 15 | 21 | 11 - 19 | -8 | 17 | |
| 16 | 21 | 16 - 27 | -11 | 16 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu21
35Ghi được15
15Thủng lưới26
1.52Bàn thắng mỗi trận0.71
12Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai9