Chacarita Juniors vs San Martin Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Chacarita Juniors 2-2 San Martin Tucuman tại Primera Nacional, 18 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chacarita Juniors thắng 5, hòa 2, San Martin Tucuman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera Nacional · Group A · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio de Chacarita Juniors, General San Martín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Franklin
- Phong độ
- DLLLL Chacarita Juniors
- DWDLW San Martin Tucuman
- 15' J. González 1-0
- 30' 1-1 G. Rodríguez
- HT1-1
- 56' L. Cano
- 56' L. Cano 2-1
- 57' ▲ J. Mascia ▼ E. Alderete
- 58' ▲ C. Mosca ▼ M. Fissore
- 63' ▲ R. Costa ▼ F. Brandán
- 72' ▲ I. González ▼ G. Rodríguez
- 74' L. Pons
- 74' B. Mieres
- 75' N. Castro
- 79' ▲ D. Rivero ▼ L. Cano
- 81' 2-2 R. Costa11m
- 83' I. Gonzalez
- 88' R. Costa
- 90' ▲ L. Lescano ▼ J. Álvarez
- FT2-2
Đội hình
- E. Trípodi
- A. Torres
- S. Sánchez
- B. Mieres
- A. Robledo
- L. Perdomo
- J. González
- J. Álvarez ▼ 90'
- G. Groba
- L. Cano ▼ 79'
- E. Alderete ▼ 57'
Dự bị 7
- J. Mascia ▲ 57'
- D. Rivero ▲ 79'
- L. Lescano ▲ 90'
- J. Ibáñez
- L. Cuerdo
- A. Ledesma
- G. Lazarte
- I. Arce
- P. Barrios
- B. Luciatti
- R. Moreira
- L. Diarte
- J. Mercier
- M. Fissore ▼ 58'
- N. Castro
- F. Brandán ▼ 63'
- G. Rodríguez ▼ 72'
- L. Pons
Dự bị 7
- C. Mosca ▲ 58'
- R. Costa ▲ 63'
- I. González ▲ 72'
- O. Paz
- M. Bellone
- P. Fernández
- E. Purita
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 2 | 21 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 3 | 21 | 31 - 25 | +6 | 36 | |
| 4 | 21 | 22 - 19 | +3 | 32 | |
| 5 | 21 | 19 - 18 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 20 - 20 | 0 | 31 | |
| 7 | 21 | 22 - 25 | -3 | 30 | |
| 8 | 21 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 21 | 26 - 25 | +1 | 27 | |
| 11 | 21 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 13 | 20 | 26 - 28 | -2 | 23 | |
| 14 | 21 | 19 - 26 | -7 | 21 | |
| 15 | 21 | 11 - 19 | -8 | 17 | |
| 16 | 21 | 16 - 27 | -11 | 16 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu23
15Ghi được35
26Thủng lưới15
0.71Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai22