Excursionistas vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: Excursionistas 1-0 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Excursionistas thắng 3, hòa 0, Comunicaciones thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- WWWLW Excursionistas
- DWLWW Comunicaciones
- 22' Yellow Card
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 54' Yellow Card
- 55' M. Lopez 1-0
- 65' ▲ D. Maguicha ▼ F. Di Lena
- 65' ▲ I. Diaz ▼ T. Friesel
- 71' ▲ N. Velazco ▼ M. Lopez
- 73' Yellow Card
- 73' ▲ M. Tunessi ▼ G. Villafane
- 75' ▲ G. Parodi ▼ C. Peralta
- 75' ▲ M. Martinez ▼ I. Vera
- 83' Yellow Card
- 84' ▲ N. Ruiz ▼ S. Carruega
- 86' ▲ I. Maizarez ▼ J. Zarate
- 88' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Cajal
- 4T. Schiavulli
- 2H. Igarzabal
- 6F. Abre
- 3M. Arango
- 8G. Zoratti
- 5C. Peralta ▼ 75'
- 10I. Vera ▼ 75'
- 11M. Lopez ▼ 71'
- 7F. Sosa
- 9J. Zarate ▼ 86'
Dự bị 9
- 12F. Vergara
- 13I. Maizarez ▲ 86'
- 14R. Arciero
- 15G. Parodi ▲ 75'
- 16N. Velazco ▲ 71'
- 17E. Scaramuzzi
- 18N. Damiolini
- 19C. Millaci
- 20M. Martinez ▲ 75'
- 1F. Otarola
- 4C. Chimino
- 2F. Fabello
- 6F. Mattia
- 3F. Di Lena ▼ 65'
- 8S. Carruega ▼ 84'
- 5T. Friesel ▼ 65'
- 10J. Ibanez
- 11G. Villafane ▼ 73'
- 7G. Jaque
- 9S. Sosa
Dự bị 9
- 18J. Barroso
- 12N. Yzaurralde
- 13D. Ledesma
- 14R. Compagnucci
- 15I. Cabrera
- 16N. Ruiz ▲ 84'
- 17D. Maguicha ▲ 65'
- 19I. Diaz ▲ 65'
- 20M. Tunessi ▲ 73'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
50Ghi được39
52Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22