Excursionistas vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: Excursionistas 1-2 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Excursionistas thắng 3, hòa 0, Comunicaciones thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de Excursionistas, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- WWWLW Excursionistas
- DWLWW Comunicaciones
- 10' L. Barrios 1-0
- 37' 1-1 M. Tunessi
- HT1-1
- 59' ▲ J. García ▼ C. Treppo
- 59' ▲ C. Puigdellivol ▼ A. Vázquez
- 64' ▲ D. Zalazar ▼ L. Vallejo
- 69' ▲ J. Villagra ▼ D. Albornoz
- 69' ▲ J. Piedra ▼ R. Figueroa
- 72' 1-2 S. Sosa11m
- 73' ▲ E. Torancio ▼ L. Barrios
- 82' ▲ H. Zarco ▼ M. Pieres
- 82' ▲ J. Martínez ▼ E. Torancio
- 87' ▲ G. Groba ▼ M. Tunessi
- 87' ▲ E. Giménez ▼ S. Sosa
- 90'+5 Red Card
- FT1-2
Đội hình
- N. Cajal
- L. Barrios ▼ 73'
- M. Pieres ▼ 82'
- S. Monzón
- R. Figueroa ▼ 69'
- C. Peralta
- U. Yegros
- F. Figueroa
- G. Zoratti
- M. Fernández
- D. Albornoz ▼ 69'
Dự bị 5
- J. Villagra ▲ 69'
- J. Piedra ▲ 69'
- E. Torancio ▲ 73'
- H. Zarco ▲ 82'
- J. Martínez ▲ 82'
- J. Lungarzo
- A. Coronel
- L. Müller
- G. Jaque
- L. Vallejo ▼ 64'
- M. López
- C. Cevasco
- A. Vázquez ▼ 59'
- C. Treppo ▼ 59'
- S. Sosa ▼ 87'
- M. Tunessi ▼ 87'
Dự bị 5
- J. García ▲ 59'
- C. Puigdellivol ▲ 59'
- D. Zalazar ▲ 64'
- G. Groba ▲ 87'
- E. Giménez ▲ 87'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 21 | 33 - 13 | +20 | 44 | |
| 3 | 21 | 28 - 12 | +16 | 41 | |
| 4 | 21 | 31 - 17 | +14 | 39 | |
| 6 | 21 | 29 - 19 | +10 | 34 | |
| 9 | 21 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 11 | 21 | 25 - 20 | +5 | 25 | |
| 12 | 21 | 18 - 20 | -2 | 25 | |
| 12 | 21 | 24 - 22 | +2 | 27 | |
| 13 | 21 | 15 - 18 | -3 | 25 | |
| 14 | 21 | 16 - 20 | -4 | 27 | |
| 16 | 21 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 17 | 21 | 14 - 35 | -21 | 21 | |
| 18 | 21 | 15 - 24 | -9 | 20 | |
| 18 | 21 | 12 - 19 | -7 | 20 | |
| 19 | 21 | 12 - 18 | -6 | 19 | |
| 19 | 21 | 14 - 23 | -9 | 20 | |
| 20 | 21 | 14 - 27 | -13 | 19 | |
| 20 | 21 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 21 | 21 | 9 - 23 | -14 | 17 | |
| 21 | 21 | 19 - 31 | -12 | 18 | |
| 22 | 21 | 12 - 25 | -13 | 15 | |
| 22 | 21 | 16 - 29 | -13 | 16 |
So sánh
47Trận đấu43
65Ghi được47
51Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai31