Liniers vs Argentino Quilmes
Tỷ số chung cuộc: Liniers 3-2 Argentino Quilmes tại Primera B Metropolitana, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liniers thắng 3, hòa 1, Argentino Quilmes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- LWDDW Liniers
- LLLLW Argentino Quilmes
- 15' M. Linas 1-0
- 35' D. Guallama 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 T. Nunez
- 53' R. Reynoso 3-1
- 54' S. Alfonso
- 59' M. Linas
- 59' ▲ M. Guzman ▼ L. Rebecchi
- 61' A. Ortiz
- 64' 3-2 T. Nunez
- 65' ▲ J. Molina ▼ A. Ortiz
- 68' D. Auzqui
- 68' M. Vega
- 69' ▲ A. Klipauka ▼ R. Reynoso
- 69' ▲ I. Sallaberry ▼ M. Gridel
- 76' ▲ E. Gayoso ▼ D. Auzqui
- 77' ▲ A. Penoni ▼ D. Guallama
- 81' ▲ W. Gimenez ▼ M. Linas
- 81' ▲ V. Di Marco ▼ S. Castano
- 90' F. Jasni
- 90'+3 J. Molina
- FT3-2
Đội hình
- 1H. Acevedo
- 3J. Canosa
- 6M. Bouvier
- 2O. Pacheco
- 4R. Dimotta
- 5J. Torres
- 11M. Gridel ▼ 69'
- 10D. Auzqui ▼ 76'
- 8R. Reynoso ▼ 69'
- 7D. Guallama ▼ 77'
- 9M. Linas ▼ 81'
Dự bị 9
- 12R. Fumo
- 13E. Gayoso ▲ 76'
- 14E. Maciel
- 15F. Jasni
- 16P. Ramirez
- 17A. Klipauka ▲ 69'
- 18A. Penoni ▲ 77'
- 19W. Gimenez ▲ 81'
- 20I. Sallaberry ▲ 69'
- 1A. N. Tello Cabrera
- 2D. Nunez
- 4S. Castano ▼ 81'
- 6A. Giordano
- 3T. Nunez
- 5M. Vega
- 8L. Guzman
- 7S. Alfonso
- 10A. Ortiz ▼ 65'
- 9E. Torancio
- 11L. Rebecchi ▼ 59'
Dự bị 9
- 12F. Busto
- 13G. Velozo
- 14L. Escudero
- 15L. Filosa
- 16J. Molina ▲ 65'
- 17F. Centurion
- 18V. Di Marco ▲ 81'
- 19F. Stable
- 20M. Guzman ▲ 59'
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được46
48Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai27