Argentino Quilmes vs Liniers
Tỷ số chung cuộc: Argentino Quilmes 1-1 Liniers tại Primera B Metropolitana, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Argentino Quilmes thắng 3, hòa 1, Liniers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLW Argentino Quilmes
- LWDDW Liniers
- 34' G. Alegre Rojas
- 36' 0-1 C. Chavez
- 45' D. Guallama
- HT0-1
- 56' ▲ C. Maidana ▼ A. Ortiz
- 58' ▲ P. Ramirez ▼ I. Sallaberry
- 58' ▲ W. Gimenez ▼ D. Guallama
- 60' E. Gayoso
- 63' E. Torancio11m 1-1
- 64' ▲ A. Klipauka ▼ F. Jasni
- 75' ▲ L. Guzman ▼ B. Mino
- 75' ▲ M. Guzman ▼ E. Torancio
- 76' W. Gimenez
- 79' ▲ L. Calo ▼ C. Chavez
- 80' ▲ R. Reynoso ▼ M. Gridel
- 90' S. Castano
- 90'+5 R. Lopez
- 90'+2 ▲ D. Roberts ▼ F. Cipresso
- FT1-1
Đội hình
- 1A. N. Tello Cabrera
- 4S. Castano
- 2F. Cosciuc
- 6G. Alegre Rojas
- 3L. Nadalin
- 8L. Escalante
- 5M. Vega
- 7B. Mino ▼ 75'
- 11F. Cipresso ▼ 90'
- 9E. Torancio ▼ 75'
- 10A. Ortiz ▼ 56'
Dự bị 9
- 12M. Peralta Salinas
- 13F. Valdez
- 14L. Guzman ▲ 75'
- 15L. Filosa
- 16D. Roberts ▲ 90'
- 17V. Di Marco
- 18C. Maidana ▲ 56'
- 19E. Madariaga
- 20M. Guzman ▲ 75'
- 1H. Acevedo
- 3F. Jasni ▼ 64'
- 6O. Pacheco
- 2E. Gayoso
- 4E. Maciel
- 7R. Lopez
- 8M. Gridel ▼ 80'
- 5J. Torres
- 9C. Chavez ▼ 79'
- 10I. Sallaberry ▼ 58'
- 11D. Guallama ▼ 58'
Dự bị 9
- 12R. Fumo
- 13J. Canosa
- 14M. Santa Cruz
- 15A. Klipauka ▲ 64'
- 16P. Ramirez ▲ 58'
- 17A. Penoni
- 18R. Reynoso ▲ 80'
- 19L. Calo ▲ 79'
- 20W. Gimenez ▲ 58'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
46Ghi được48
52Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai30