Dock Sud vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: Dock Sud 0-0 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dock Sud thắng 4, hòa 2, Comunicaciones thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LDWWL Dock Sud
- DWLWW Comunicaciones
- 9' R. Compagnucci
- 30' ▲ F. Lopez ▼ R. Compagnucci
- 39' C. Puigdellivol
- HT0-0
- 58' ▲ B. Gauna ▼ L. Brun
- 71' ▲ A. Arrighi ▼ D. Maguicha
- 71' ▲ M. Tunessi ▼ T. Rozic
- 74' ▲ M. Schonfeld ▼ Z. Zegarra
- 82' ▲ L. Chaparro ▼ V. Quevedo
- 85' A. Avalos
- 85' F. Fabello
- 86' L. Chaparro
- 90'+3 P. Durante
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Bustillos
- 4P. Durante
- 2N. Lopez
- 6L. Nebot
- 3D. Meza Montiel
- 8A. Avalos
- 5E. Vlaeminch
- 10V. Quevedo ▼ 82'
- 7J. Gonzalez
- 9L. Brun ▼ 58'
- 11Z. Zegarra ▼ 74'
Dự bị 9
- 12E. Cuenca
- 13D. Arias
- 14E. Gonzalez
- 15F. Otero
- 16L. Chaparro ▲ 82'
- 17J. Schoveikofski
- 18R. Perez
- 19M. Schonfeld ▲ 74'
- 20B. Gauna ▲ 58'
- 1F. Otarola
- 4C. Chimino
- 2F. Mattia
- 6N. Arrechea
- 3R. Compagnucci ▼ 30'
- 8C. Puigdellivol
- 5F. Fabello
- 10J. Ibanez
- 11D. Maguicha ▼ 71'
- 9S. Sosa
- 7T. Rozic ▼ 71'
Dự bị 9
- 12N. Yzaurralde
- 13F. Lopez ▲ 30'
- 14A. Arrighi ▲ 71'
- 15T. Friesel
- 16N. Ruiz
- 17M. Tunessi ▲ 71'
- 18L. Castro
- 19V. Pesse
- 20J. Barroso
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
40Ghi được39
48Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22