Sarmiento Junin vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 2-1 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 3, Independ. Rivadavia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- WWWLW Sarmiento Junin
- DWWLW Independ. Rivadavia
- 12' M. Martinez 1-0
- 28' Leonel Bucca
- 31' Matías Fernández11mhỏng 11m
- 31' 1-1 M. Fernandez
- 37' J. Mavilla 2-1
- 41' Mauricio Martínez
- HT2-1
- 46' ▲ J. I. Florentin Bobadilla ▼ T. Bottari
- 46' ▲ A. Arce ▼ M. Fernandez
- 46' ▲ L. Sequeira ▼ R. Atencio
- 53' ▲ U. Gimenez ▼ J. Contrera
- 64' ▲ G. Rios ▼ L. Bucca
- 73' ▲ Diego Churin ▼ J. Marabel
- 73' ▲ G. Gonzalez ▼ J. Mavilla
- 79' ▲ J. M. Elordi ▼ F. Sartori
- 87' ▲ G. Arturia ▼ J. Herrera
- 90'+3 Iván Villalba
- FT2-1
Đội hình
- 12T. Ayala 8.5
- 8S. Salle 6.5
- 44R. Orihuela 6.0
- 2J. Insaurralde 6.9
- 3L. Suarez 6.6
- 19J. Contrera ▼ 53' 6.2
- 15C. Zabala 7.0
- 16M. Martinez ⚽ 8.6
- 21J. Mavilla ⚽ ▼ 73' 7.9
- 24J. Herrera ▼ 87' 6.3
- 27J. Marabel ▼ 73' 6.0
Dự bị 12
- 1I. Arboleda
- 7P. Magnin
- 20U. Gimenez ▲ 53' 7.3
- 23E. Gimenez
- 10J. Renteria
- 9Diego Churin ▲ 73' 6.3
- 11G. Gonzalez ▲ 73' 6.9
- 5M. Garcia
- 6G. Arturia ▲ 87' 6.5
- 33G. Diaz
- 29T. Santamaria
- 35F. Alaggia
- 30N. Bolcato 6.0
- 20A. Riep 6.9
- 40I. Villalba 7.7
- 13A. Osella 7.2
- 27D. Crego 6.5
- 32K. A. Vazquez 7.2
- 5T. Bottari ▼ 46' 6.5
- 8L. Bucca ▼ 64' 6.3
- 19R. Atencio ▼ 46' 5.7
- 10M. Fernandez ⚽ ▼ 46' 6.3
- 43F. Sartori ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 21E. F. Gomez Riga
- 7V. Ramis
- 25J. I. Florentin Bobadilla ▲ 46' 6.9
- 2L. Costa
- 34S. Moreyra
- 11G. Rios ▲ 64' 6.6
- 42S. Studer
- 55M. Salvo
- 9A. Arce ▲ 46' 6.9
- 3J. M. Elordi ▲ 79' 6.7
- 77L. Sequeira ▲ 46' 6.9
- 45L. Sabato
Thống kê
01⚑3
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm19
3Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
-1.59Bàn thắng ngăn chặn-1.59
205Chuyền bóng441
121Chuyền chính xác366
59%Chính xác chuyền83%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 8 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 |
So sánh
9Trận đấu13
15Ghi được17
14Thủng lưới14
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8