Sarmiento Junin vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-1 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 3, Independ. Rivadavia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- DWWLW Independ. Rivadavia
- 28' Emanuel Hernández
- 35' Matías Ruiz Díaz
- HT0-0
- 56' Juan Manuel Insaurralde
- 56' Mauro Maidana
- 63' ▲ G. Gil Romero ▼ L. Ríos
- 69' ▲ D. Azcurra ▼ S. Quiroga
- 70' Nahuel Gallardo
- 73' Nahuel Gallardo
- 74' ▲ G. Díaz ▼ A. Fontana
- 80' ▲ T. Guiacobini ▼ Manuel García
- 80' ▲ D. Gallardo ▼ G. Gudiño
- 81' Francisco Petrasso
- 84' ▲ A. Napolitano ▼ M. Ruíz Díaz
- 84' ▲ J. Cavallaro ▼ Ezequiel Ham
- 85' Fernando Godoy
- 86' 0-1 G. Gil Romero · A. Napolitano
- 90'+2 ▲ J. Gho ▼ F. Godoy
- 90' ▲ V. Ramis ▼ M. Reali
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Pourtau 6.5
- 32F. Paredes 7.0
- 2J. Insaurralde 7.0
- 27E. Hernández 6.7
- 29E. López 6.7
- 5Manuel García ▼ 80' 6.7
- 6F. Godoy ▼ 90' 6.2
- 36N. Gallardo 5.9
- 20G. Gudiño ▼ 80' 6.9
- 10S. Quiroga ▼ 69' 6.5
- 19A. Fontana ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 23D. Azcurra ▲ 69' 6.3
- 33G. Díaz ▲ 74' 6.2
- 31T. Guiacobini ▲ 80' 6.7
- 30D. Gallardo ▲ 80' 6.9
- 28J. Gho ▲ 90'
- 15D. Calcaterra
- 13S. Morales
- 12T. Ayala
- 35L. Cerato
- 17J. Vallejos
- 16J. Guasone
- 26Y. Arismendi
- 32G. Marinelli 7.3
- 41M. Ruíz Díaz ▼ 84' 6.9
- 23F. Petrasso 7.2
- 6M. Maidana 7.0
- 42T. Palacios 7.2
- 16T. Ostchega 7.0
- 17L. Ríos ▼ 63' 7.0
- 26F. Romero 6.9
- 8Ezequiel Ham ▼ 84' 6.9
- 10M. Reali ▼ 90' 7.2
- 31M. Asenjo 7.2
Dự bị 12
- 5G. Gil Romero ⚽ ▲ 63' 7.9
- 19A. Napolitano ▲ 84' 7.2
- 13J. Cavallaro ▲ 84' 6.9
- 7V. Ramis ▲ 90' 6.3
- 20J. Vázquez
- 28F. Maidana
- 43F. Sartori
- 24A. Dionisio
- 15M. Ortale
- 18J. Ascacíbar
- 1M. Monllor
- 11D. Tonetto
Thống kê
13⚑5
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
251Chuyền bóng321
153Chuyền chính xác207
61%Chính xác chuyền64%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
28Trận đấu30
19Ghi được29
29Thủng lưới27
0.68Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai10